Finance

Danh sách
600515:SHA
Hainan Airport Infrastructure Co Ltd
2,65 CN¥
+0,76%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600515...
Mở
2,64 CN¥
Cao
2,69 CN¥
Thấp
2,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,26 Tr
Khối lượng
74,50 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
144,41
Cao nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,91 T
Số nhân viên
15 N
Mở
2,64 CN¥
Cao
2,69 CN¥
Thấp
2,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,26 Tr
Khối lượng
74,50 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
144,41
Cao nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,91 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hainan HNA Infrastructure Investment Group Co., Ltd. formerly Hainan Island Construction Co., Ltd. is a Chinese listed company based in Haikou. The registered office was located in Meilan, but the general office was located in West Zone 21/F, HNA Building on 7 Guoxing Avenue. Wikipedia
Giới thiệu về Hainan Airport Infrastructure Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,6 N
Ngày thành lập12 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
969,85 Tr
1,14 T
1,74 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
720,92 Tr
1,17 T
1,19 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
720,92 Tr
1,17 T
1,19 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,46 Tr
108,08 N
81,16 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,36 Tr
225,70 Tr
207,53 Tr
204,09 Tr
Chi phí hoạt động
303,13 Tr
194,92 Tr
213,76 Tr
236,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,36 T
1,40 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-54,20 Tr
-224,95 Tr
344,04 Tr
-109,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
2,81 Tr
2,56 Tr
-42,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,20 Tr
51,03 Tr
160,55 Tr
-148,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-155,04 Tr
132,59 Tr
180,85 Tr
-236,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,11 Tr
-84,98 Tr
16,19 Tr
-107,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-110,29%
-166,54%
10,08%
72,38%
Chi phí hoạt động khác
108,12 Tr
-60,67 Tr
18,35 Tr
16,49 Tr
Thu nhập ròng
-63,28 Tr
154,21 Tr
112,46 Tr
6,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,52%
13,53%
6,45%
0,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,07 Tr
454,82 Tr
9,88 Tr
7,28 Tr
Chi phí lãi suất
-125,33 Tr
-128,87 Tr
-175,63 Tr
-130,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-94,27 Tr
325,95 Tr
-165,76 Tr
-123,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,40 Tr
-89,74 Tr
479,26 Tr
105,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,54 Tr
-42,16 Tr
-
-176,08 N
Các ứng dụng của Google