Finance

Danh sách
600512:SHA
Tengda Construction Group Co Ltd
2,05 CN¥
+1,99%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600512...
Mở
2,02 CN¥
Cao
2,08 CN¥
Thấp
2,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,71 Tr
Khối lượng
27,84 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,86 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
3 N
Mở
2,02 CN¥
Cao
2,08 CN¥
Thấp
2,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,71 Tr
Khối lượng
27,84 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,86 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tengda Construction Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtengdajs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
940,89 Tr
2,29 T
799,61 Tr
742,44 Tr
Giá vốn hàng bán
839,45 Tr
2,10 T
726,46 Tr
635,38 Tr
Chi phí doanh thu
839,45 Tr
2,10 T
726,46 Tr
635,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,91 Tr
77,85 Tr
34,03 Tr
53,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,38 Tr
45,49 Tr
42,59 Tr
47,69 Tr
Chi phí hoạt động
82,67 Tr
281,12 Tr
71,95 Tr
99,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
922,12 Tr
2,38 T
798,41 Tr
734,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,77 Tr
-87,57 Tr
1,20 Tr
7,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-490,76 N
2,56 Tr
-414,64 N
-3,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,56 Tr
-157,68 Tr
55,99 Tr
43,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,98 Tr
-77,15 Tr
56,00 Tr
44,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,19 Tr
-9,76 Tr
16,63 Tr
-1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,95%
6,19%
29,70%
-3,38%
Chi phí hoạt động khác
4,27 Tr
16,64 Tr
5,62 Tr
828,22 N
Thu nhập ròng
49,38 Tr
-126,73 Tr
39,76 Tr
45,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
-5,52%
4,97%
6,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,70 Tr
8,31 Tr
55,38 Tr
39,19 Tr
Chi phí lãi suất
-
-454,44 N
-166,77 N
-
Chi phí lãi suất ròng
35,70 Tr
7,86 Tr
55,22 Tr
39,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,08 Tr
-64,14 Tr
24,63 Tr
75,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,24 N
-700,60 N
-
90,41 N
Các ứng dụng của Google