Finance

Danh sách
Tại sao 600511 tăng 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
600511:SHA
China National Medicines Corp Ltd
27,41 CN¥
+3,01%
(+0,80) 1 ngày
14 thg 10, 14:57:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600511...
Mở
26,69 CN¥
Cao
27,42 CN¥
Thấp
26,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 Tr
Khối lượng
7,48 Tr
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,73
Cao nhất trong 52 tuần
31,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,11 CN¥
EPS
2,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
764,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
26,69 CN¥
Cao
27,42 CN¥
Thấp
26,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 Tr
Khối lượng
7,48 Tr
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,73
Cao nhất trong 52 tuần
31,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,11 CN¥
EPS
2,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
764,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China National Medicines Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,02 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcncm.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,75 T
13,09 T
13,56 T
13,17 T
Giá vốn hàng bán
12,81 T
12,13 T
12,73 T
12,40 T
Chi phí doanh thu
12,81 T
12,13 T
12,73 T
12,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,58 Tr
25,71 Tr
12,76 Tr
12,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
287,32 Tr
395,22 Tr
244,70 Tr
279,19 Tr
Chi phí hoạt động
409,52 Tr
426,92 Tr
348,02 Tr
329,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,22 T
12,56 T
13,08 T
12,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
524,04 Tr
528,52 Tr
478,71 Tr
439,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,44 Tr
3,63 Tr
239,24 N
-1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
707,16 Tr
666,40 Tr
606,78 Tr
536,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
673,52 Tr
659,60 Tr
610,48 Tr
604,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
142,75 Tr
132,89 Tr
115,27 Tr
153,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,19%
19,94%
19,00%
28,60%
Chi phí hoạt động khác
41,53 Tr
36,99 Tr
31,36 Tr
36,10 Tr
Thu nhập ròng
543,72 Tr
504,33 Tr
474,26 Tr
405,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,96%
3,85%
3,50%
3,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,72
0,66
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,33 Tr
137,32 Tr
137,65 Tr
166,87 Tr
Chi phí lãi suất
-5,20 Tr
-7,00 Tr
-6,11 Tr
-4,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
152,13 Tr
130,32 Tr
131,54 Tr
162,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
551,55 Tr
558,14 Tr
508,33 Tr
467,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
548,00
-212,18 N
-
20,11 N
Các ứng dụng của Google