Finance

Danh sách
Tại sao 600510 tăng 4,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
600510:SHA
Black Peony Group Co Ltd
6,29 CN¥
+4,14%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600510...
Mở
6,08 CN¥
Cao
6,44 CN¥
Thấp
6,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,10 Tr
Khối lượng
8,01 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,33 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
2 N
Mở
6,08 CN¥
Cao
6,44 CN¥
Thấp
6,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,10 Tr
Khối lượng
8,01 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,33 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Black Peony Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,85 N
Ngày thành lập28 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
858,78 Tr
2,08 T
451,67 Tr
868,11 Tr
Giá vốn hàng bán
591,53 Tr
1,87 T
403,51 Tr
965,59 Tr
Chi phí doanh thu
591,53 Tr
1,87 T
403,51 Tr
965,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,62 Tr
3,88 Tr
4,61 Tr
4,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,60 Tr
153,74 Tr
63,90 Tr
75,85 Tr
Chi phí hoạt động
102,00 Tr
255,65 Tr
81,42 Tr
97,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
693,53 Tr
2,13 T
484,93 Tr
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,26 Tr
-42,15 Tr
-33,26 Tr
-195,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,96 Tr
-47,38 Tr
11,60 Tr
-10,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,35 Tr
92,95 Tr
59,04 Tr
-138,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,95 Tr
-25,68 Tr
59,04 Tr
-137,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,25 Tr
57,49 Tr
3,75 Tr
15,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,24%
61,85%
6,35%
-11,25%
Chi phí hoạt động khác
28,56 Tr
65,74 Tr
13,07 Tr
18,47 Tr
Thu nhập ròng
7,12 Tr
3,01 Tr
56,00 Tr
-145,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,83%
0,14%
12,40%
-16,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,70 Tr
122,04 Tr
130,42 Tr
94,15 Tr
Chi phí lãi suất
-41,49 Tr
-73,03 Tr
-49,72 Tr
-46,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,22 Tr
49,01 Tr
80,70 Tr
47,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
186,47 Tr
-21,47 Tr
-
-167,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
169,67 N
-293,47 N
-
-214,29 N
Các ứng dụng của Google