Finance

Danh sách
Tại sao 600506 tăng 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
600506:SHA
Tongyi Carbon Neutral Tchnlgy Xnjng
15,45 CN¥
+2,18%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600506...
Mở
15,30 CN¥
Cao
15,78 CN¥
Thấp
15,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,01 Tr
Khối lượng
8,52 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
78,87
Cao nhất trong 52 tuần
28,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,55 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,71 Tr
Số nhân viên
911
Mở
15,30 CN¥
Cao
15,78 CN¥
Thấp
15,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,01 Tr
Khối lượng
8,52 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
78,87
Cao nhất trong 52 tuần
28,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,55 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,71 Tr
Số nhân viên
911
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongyi Carbon Neutral Tchnlgy Xnjng
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên911
Ngày thành lập18 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtongyioil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
583,42 Tr
495,19 Tr
878,67 Tr
938,86 Tr
Giá vốn hàng bán
454,87 Tr
419,69 Tr
680,78 Tr
796,32 Tr
Chi phí doanh thu
454,87 Tr
419,69 Tr
680,78 Tr
796,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,24 Tr
15,85 Tr
14,48 Tr
15,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,31 Tr
91,57 Tr
83,03 Tr
107,43 Tr
Chi phí hoạt động
91,16 Tr
106,23 Tr
96,92 Tr
129,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
546,03 Tr
525,92 Tr
777,70 Tr
925,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,39 Tr
-30,73 Tr
100,96 Tr
13,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,95 N
-2,04 Tr
-290,11 N
225,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,95 Tr
-48,16 Tr
93,43 Tr
8,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,13 Tr
-37,47 Tr
95,81 Tr
9,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,08 Tr
-5,85 Tr
12,58 Tr
7,18 N
Thuế suất hiệu dụng
9,08%
12,14%
13,46%
0,08%
Chi phí hoạt động khác
-566,27 N
3,05 Tr
3,76 Tr
5,04 Tr
Thu nhập ròng
15,66 Tr
-36,13 Tr
63,07 Tr
6,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,68%
-7,30%
7,18%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
424,57 N
189,88 N
226,18 N
492,02 N
Chi phí lãi suất
-5,59 Tr
-4,79 Tr
-5,09 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,17 Tr
-4,60 Tr
-4,87 Tr
-3,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,49 Tr
-22,34 Tr
109,35 Tr
21,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,96 N
7,19 Tr
-
3,09 Tr
Các ứng dụng của Google