Finance

Danh sách
600505:SHA
Sichuan Xichang Electric Power Co Ltd
10,13 CN¥
+1,91%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600505...
Mở
10,00 CN¥
Cao
10,22 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,18 Tr
Khối lượng
4,28 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
242,29
Cao nhất trong 52 tuần
15,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,92 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,57 Tr
Số nhân viên
963
Mở
10,00 CN¥
Cao
10,22 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,18 Tr
Khối lượng
4,28 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
242,29
Cao nhất trong 52 tuần
15,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,92 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,57 Tr
Số nhân viên
963
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Xichang Electric Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên963
Ngày thành lập18 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscxcdl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
420,01 Tr
364,37 Tr
371,56 Tr
316,78 Tr
Giá vốn hàng bán
351,70 Tr
292,46 Tr
305,84 Tr
266,38 Tr
Chi phí doanh thu
351,70 Tr
292,46 Tr
305,84 Tr
266,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,77 Tr
26,18 Tr
42,00 Tr
31,55 Tr
Chi phí hoạt động
41,53 Tr
35,69 Tr
45,69 Tr
36,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
393,23 Tr
328,15 Tr
351,54 Tr
302,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,78 Tr
36,22 Tr
20,03 Tr
14,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,41 N
-825,55 N
-168,37 N
21,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,80 Tr
7,89 Tr
6,75 Tr
1,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,56 Tr
20,01 Tr
5,40 Tr
-36,14 N
Chi phí thuế thu nhập
3,86 Tr
9,16 Tr
5,17 Tr
4,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,14%
116,11%
76,59%
285,34%
Chi phí hoạt động khác
5,17 Tr
4,55 Tr
3,82 Tr
5,08 Tr
Thu nhập ròng
9,12 Tr
-446,55 N
3,11 Tr
3,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
-0,12%
0,84%
1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
289,90 N
174,23 N
154,68 N
129,51 N
Chi phí lãi suất
-15,56 Tr
-15,30 Tr
-14,62 Tr
-14,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,27 Tr
-15,12 Tr
-14,46 Tr
-14,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,81 Tr
99,31 Tr
83,12 Tr
77,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google