Finance

Danh sách
6004:TADAWUL
CATRION Catering Holding Company SJSC
58,90 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:27 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6004...
Mở
59,10 SAR
Cao
59,10 SAR
Thấp
57,55 SAR
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,93 N
Khối lượng
205,31 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,54 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,02
Cao nhất trong 52 tuần
99,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
57,55 SAR
EPS
3,68 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,69 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
59,10 SAR
Cao
59,10 SAR
Thấp
57,55 SAR
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,93 N
Khối lượng
205,31 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,54 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,02
Cao nhất trong 52 tuần
99,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
57,55 SAR
EPS
3,68 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,69 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CATRION Catering Holding Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,84 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcatrion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
617,26 Tr
662,95 Tr
664,07 Tr
688,13 Tr
Giá vốn hàng bán
437,71 Tr
479,74 Tr
477,73 Tr
520,55 Tr
Chi phí doanh thu
437,71 Tr
479,74 Tr
477,73 Tr
520,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,66 Tr
124,86 Tr
82,64 Tr
87,88 Tr
Chi phí hoạt động
71,26 Tr
130,07 Tr
83,10 Tr
90,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
508,97 Tr
609,80 Tr
560,83 Tr
611,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,28 Tr
53,15 Tr
103,24 Tr
77,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
99,56 Tr
81,53 Tr
83,59 Tr
49,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,56 Tr
53,80 Tr
83,59 Tr
49,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,54 Tr
5,10 Tr
3,15 Tr
3,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,55%
6,25%
3,77%
6,19%
Chi phí hoạt động khác
-3,39 Tr
5,21 Tr
-3,87 Tr
-3,81 Tr
Thu nhập ròng
97,02 Tr
76,43 Tr
80,41 Tr
47,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,72%
11,53%
12,11%
6,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,44 Tr
2,90 Tr
1,75 Tr
329,51 N
Chi phí lãi suất
-9,71 Tr
-6,97 Tr
-21,07 Tr
-22,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,28 Tr
-4,06 Tr
-19,32 Tr
-21,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,21 Tr
81,49 Tr
135,45 Tr
112,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
54,28 N
10,53 N
-155,10 N
-
Các ứng dụng của Google