Finance

Danh sách
600499:SHA
Keda Industrial Group Co Ltd
10,21 CN¥
-0,39%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600499...
Mở
10,33 CN¥
Cao
10,38 CN¥
Thấp
10,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,35 Tr
Khối lượng
19,44 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,54
Cao nhất trong 52 tuần
20,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
20 N
Mở
10,33 CN¥
Cao
10,38 CN¥
Thấp
10,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,35 Tr
Khối lượng
19,44 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,54
Cao nhất trong 52 tuần
20,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keda Industrial Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,1 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,42 T
4,78 T
4,73 T
5,67 T
Giá vốn hàng bán
3,18 T
3,56 T
3,10 T
4,01 T
Chi phí doanh thu
3,18 T
3,56 T
3,10 T
4,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
110,99 Tr
118,51 Tr
96,30 Tr
103,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
534,45 Tr
522,71 Tr
469,48 Tr
556,38 Tr
Chi phí hoạt động
618,81 Tr
728,85 Tr
579,14 Tr
733,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,80 T
4,29 T
3,68 T
4,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
619,31 Tr
497,59 Tr
1,05 T
920,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,94 Tr
-36,84 Tr
-191,70 Tr
169,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
798,51 Tr
564,26 Tr
1,13 T
1,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
865,72 Tr
438,15 Tr
1,11 T
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
102,86 Tr
229,69 Tr
228,96 Tr
133,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,88%
40,71%
20,21%
11,13%
Chi phí hoạt động khác
-30,43 Tr
55,32 Tr
11,05 Tr
27,77 Tr
Thu nhập ròng
404,08 Tr
159,72 Tr
586,62 Tr
697,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,15%
3,34%
12,41%
12,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,63 Tr
72,47 Tr
308,11 Tr
446,61 Tr
Chi phí lãi suất
-61,18 Tr
-75,02 Tr
-50,59 Tr
-51,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
109,46 Tr
-2,55 Tr
257,52 Tr
395,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
757,78 Tr
701,92 Tr
1,25 T
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,40 Tr
-8,68 Tr
-
-15,18 Tr
Các ứng dụng của Google