Finance

Danh sách
600498:SHA
Fiberhome Telecommnctn Technlgies Co Ltd
29,47 CN¥
+1,13%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600498...
Mở
29,85 CN¥
Cao
30,28 CN¥
Thấp
29,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,14 Tr
Khối lượng
49,86 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
109,79
Cao nhất trong 52 tuần
87,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,58 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
13 N
Mở
29,85 CN¥
Cao
30,28 CN¥
Thấp
29,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,14 Tr
Khối lượng
49,86 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
109,79
Cao nhất trong 52 tuần
87,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,58 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
FiberHome Telecommunication Technologies Co., Ltd. is a major networking and telecommunication equipment provider in the People's Republic of China. Its headquarters is in Hongshan District, Wuhan, Hubei province, China. Founded in 1999, FiberHome Networks was one of the 8 affiliated companies and highly specializing on IP networks under the management of FiberHome Company. In May 2020, the U.S. Commerce Department's Bureau of Industry and Security said it was adding FiberHome to its Entity List of organizations subject to Export Administration Regulations governing exports and other transactions. The Commerce Department said FiberHome was complicit in alleged human rights abuses involving Muslim minority groups in the Xinjiang Uighur Autonomous Region in northwest China. U.S. companies will have to obtain special, hard-to-get licenses to do business with FiberHome. Wikipedia
Giới thiệu về Fiberhome Telecommnctn Technlgies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,4 N
Ngày thành lập25 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,95 T
7,85 T
4,51 T
7,87 T
Giá vốn hàng bán
4,62 T
6,71 T
3,32 T
6,45 T
Chi phí doanh thu
4,62 T
6,71 T
3,32 T
6,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
934,64 Tr
196,30 Tr
632,67 Tr
637,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
597,16 Tr
727,98 Tr
482,64 Tr
769,00 Tr
Chi phí hoạt động
904,07 Tr
1,08 T
1,10 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
5,52 T
7,79 T
4,42 T
7,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
434,99 Tr
57,12 Tr
88,78 Tr
133,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,66 Tr
-20,40 Tr
-126,70 Tr
93,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
231,35 Tr
-63,18 Tr
46,81 Tr
194,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
485,88 Tr
-65,26 Tr
50,89 Tr
185,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,55 Tr
66,10 Tr
9,91 Tr
46,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,56%
-104,62%
21,17%
23,76%
Chi phí hoạt động khác
-602,42 Tr
66,53 Tr
-22,02 Tr
-114,59 Tr
Thu nhập ròng
226,12 Tr
-76,85 Tr
38,39 Tr
154,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,80%
-0,98%
0,85%
1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,27 Tr
110,08 Tr
150,95 Tr
255,86 Tr
Chi phí lãi suất
-45,11 Tr
-149,70 Tr
-62,14 Tr
-87,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
99,16 Tr
-39,62 Tr
88,81 Tr
168,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
633,48 Tr
285,43 Tr
317,09 Tr
398,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
27,52 N
-439,82 N
-
345,78 N
Các ứng dụng của Google