Finance

Danh sách
600497:SHA
Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co Ltd
7,96 CN¥
-0,75%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600497...
Mở
8,11 CN¥
Cao
8,17 CN¥
Thấp
7,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,97 Tr
Khối lượng
71,48 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,49
Cao nhất trong 52 tuần
13,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,09 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,09 T
Số nhân viên
7 N
Mở
8,11 CN¥
Cao
8,17 CN¥
Thấp
7,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,97 Tr
Khối lượng
71,48 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,49
Cao nhất trong 52 tuần
13,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,09 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,09 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yunnan Chihong Zinc and Germanium Company Limited is the state-owned enterprise engaged in the processing, extracting, and prospecting and trading of zinc, lead, germanium, and sulfuric acid products. The company was founded in Qujing, Yunnan, China, in 2000. It was listed on the Shanghai Stock Exchange in 2004. In 2010, Chihong's Canadian subsidiary, Chihong Canada Mining, closed a joint venture with Selwyn Resources Ltd. for the development of a zinc-lead mining operation in the Yukon. The transaction cost CDN$100 million to complete. Wikipedia
Giới thiệu về Yunnan Chihong Zinc & Germanium Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,79 N
Ngày thành lập18 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,60 T
6,88 T
6,36 T
7,48 T
Giá vốn hàng bán
5,52 T
6,40 T
5,03 T
5,83 T
Chi phí doanh thu
5,52 T
6,40 T
5,03 T
5,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,58 Tr
57,21 Tr
22,22 Tr
26,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
352,67 Tr
553,26 Tr
366,91 Tr
263,36 Tr
Chi phí hoạt động
483,90 Tr
668,47 Tr
503,01 Tr
426,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,01 T
7,07 T
5,54 T
6,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
591,32 Tr
-187,08 Tr
825,42 Tr
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,57 Tr
-8,51 Tr
-8,03 Tr
-6,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
497,00 Tr
-249,53 Tr
756,52 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
572,79 Tr
-137,34 Tr
791,83 Tr
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
113,70 Tr
44,43 Tr
94,51 Tr
181,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,88%
-17,81%
12,49%
16,46%
Chi phí hoạt động khác
100,64 Tr
60,20 Tr
109,37 Tr
128,28 Tr
Thu nhập ròng
391,48 Tr
-288,44 Tr
661,85 Tr
928,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,93%
-4,19%
10,40%
12,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,46 Tr
73,38 Tr
1,80 Tr
6,36 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-16,33 Tr
-27,35 Tr
-6,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-649,89 N
57,05 Tr
-25,55 Tr
99,01 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
912,53 Tr
201,61 Tr
1,21 T
1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,03 Tr
-1,26 Tr
-
-21,16 N
Các ứng dụng của Google