Finance

Danh sách
Tại sao 600496 tăng 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
600496:SHA
Chang Jing&Jng Gng Stl Bldg (Grp) Co Ltd
3,28 CN¥
+2,18%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600496...
Mở
3,23 CN¥
Cao
3,31 CN¥
Thấp
3,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,65 Tr
Khối lượng
30,00 Tr
Cổ tức
6,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
4,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
8 N
Mở
3,23 CN¥
Cao
3,31 CN¥
Thấp
3,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,65 Tr
Khối lượng
30,00 Tr
Cổ tức
6,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,57
Cao nhất trong 52 tuần
4,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chang Jing&Jng Gng Stl Bldg (Grp) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,26 N
Ngày thành lập28 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600496.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,65 T
6,28 T
4,84 T
4,82 T
Giá vốn hàng bán
4,02 T
5,70 T
4,27 T
4,25 T
Chi phí doanh thu
4,02 T
5,70 T
4,27 T
4,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
163,94 Tr
207,44 Tr
182,80 Tr
196,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,41 Tr
204,21 Tr
223,18 Tr
203,09 Tr
Chi phí hoạt động
396,77 Tr
528,50 Tr
360,98 Tr
396,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,42 T
6,23 T
4,64 T
4,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
229,54 Tr
51,04 Tr
208,33 Tr
175,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,91 Tr
-27,98 Tr
-4,76 Tr
-670,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
269,07 Tr
31,82 Tr
190,87 Tr
238,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
222,96 Tr
-15,65 Tr
207,09 Tr
136,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,15 Tr
14,66 Tr
39,86 Tr
21,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,84%
46,07%
20,89%
9,17%
Chi phí hoạt động khác
16,64 Tr
25,26 Tr
2,47 Tr
11,26 Tr
Thu nhập ròng
240,02 Tr
15,24 Tr
151,38 Tr
216,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,17%
0,24%
3,13%
4,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
-0,04
0,08
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,31 Tr
-
40,33 Tr
14,50 Tr
Chi phí lãi suất
-51,49 Tr
-35,07 Tr
-36,81 Tr
-35,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,17 Tr
-35,07 Tr
3,52 Tr
-21,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
272,21 Tr
92,11 Tr
249,40 Tr
215,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-435,45 N
403,56 N
-
-63,41 Tr
Các ứng dụng của Google