Finance

Danh sách
600490:SHA
Pengxin International Mining Co Ltd
6,12 CN¥
+0,33%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600490...
Mở
6,20 CN¥
Cao
6,29 CN¥
Thấp
6,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,60 Tr
Khối lượng
23,34 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
12,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
4 N
Mở
6,20 CN¥
Cao
6,29 CN¥
Thấp
6,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,60 Tr
Khối lượng
23,34 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
12,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,11 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pengxin International Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập29 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
-718,68 Tr
979,70 Tr
1,11 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
-1,22 T
739,78 Tr
714,76 Tr
Chi phí doanh thu
1,39 T
-1,22 T
739,78 Tr
714,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
212,12 Tr
-21,59 Tr
144,20 Tr
45,74 Tr
Chi phí hoạt động
131,54 Tr
156,92 Tr
153,43 Tr
149,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
-1,06 T
893,22 Tr
864,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-69,53 Tr
339,74 Tr
86,48 Tr
245,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-355,88 N
-27,87 Tr
967,90 N
-6,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
156,03 Tr
-85,16 Tr
119,06 Tr
219,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-67,37 Tr
324,53 Tr
87,69 Tr
240,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,25 Tr
-63,03 Tr
1,82 Tr
67,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,39%
74,02%
1,53%
30,88%
Chi phí hoạt động khác
-94,75 Tr
192,96 Tr
1,98 Tr
107,99 Tr
Thu nhập ròng
92,59 Tr
-8,57 Tr
110,29 Tr
114,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,36%
1,19%
11,26%
10,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,44 Tr
19,31 Tr
4,30 Tr
4,45 Tr
Chi phí lãi suất
-3,12 Tr
-6,44 Tr
-4,07 Tr
-3,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,33 Tr
12,87 Tr
235,35 N
751,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,75 Tr
417,10 Tr
163,84 Tr
317,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,89 Tr
-28,57 N
-
943,23 N
Các ứng dụng của Google