Finance

Danh sách
600489:SHA
Zhongjin Gold Corp Ltd
21,32 CN¥
+0,61%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600489...
Mở
21,05 CN¥
Cao
21,81 CN¥
Thấp
20,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
108,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,00 Tr
Khối lượng
84,22 Tr
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,67
Cao nhất trong 52 tuần
41,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,56 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 T
Số nhân viên
25 N
Mở
21,05 CN¥
Cao
21,81 CN¥
Thấp
20,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
108,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,00 Tr
Khối lượng
84,22 Tr
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,67
Cao nhất trong 52 tuần
41,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,56 CN¥
EPS
1,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhongjin Gold Corporation Limited is a major Chinese mining company engaged primarily in the production of gold, copper, and other non-ferrous metals. The company is headquartered in Beijing and listed on the Shanghai Stock Exchange under the ticker symbol SSE: 600489. Wikipedia
Giới thiệu về Zhongjin Gold Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,6 N
Ngày thành lập23 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,91 T
25,10 T
22,59 T
20,39 T
Giá vốn hàng bán
15,97 T
21,36 T
17,96 T
16,32 T
Chi phí doanh thu
15,97 T
21,36 T
17,96 T
16,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
203,15 Tr
129,46 Tr
116,72 Tr
167,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
535,66 Tr
541,52 Tr
547,15 Tr
525,40 Tr
Chi phí hoạt động
913,10 Tr
1,47 T
1,04 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
16,88 T
22,83 T
19,01 T
17,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,03 T
2,27 T
3,58 T
2,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,39 Tr
9,44 Tr
-11,75 Tr
7,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,72 T
3,57 T
3,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,94 T
2,19 T
3,57 T
3,02 T
Chi phí thuế thu nhập
242,80 Tr
289,99 Tr
701,55 Tr
824,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,62%
16,82%
19,67%
27,13%
Chi phí hoạt động khác
244,84 Tr
802,35 Tr
378,50 Tr
420,59 Tr
Thu nhập ròng
984,04 Tr
1,25 T
2,38 T
1,98 T
Biên lợi nhuận ròng
5,20%
5,00%
10,54%
9,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
0,32
0,49
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,98 Tr
29,32 Tr
86,27 Tr
128,61 Tr
Chi phí lãi suất
-90,68 Tr
-108,30 Tr
-89,13 Tr
-94,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,70 Tr
-78,98 Tr
-2,86 Tr
34,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,45 T
2,75 T
4,07 T
3,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,54 N
-885,48 N
-
-2,56 Tr
Các ứng dụng của Google