Finance

Danh sách
600487:SHA
Hengtong Optic-Electric Co Ltd
45,68 CN¥
+0,40%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600487...
Mở
46,50 CN¥
Cao
47,00 CN¥
Thấp
45,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
122,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,14 Tr
Khối lượng
102,31 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
125,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,91 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
17 N
Mở
46,50 CN¥
Cao
47,00 CN¥
Thấp
45,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
122,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,14 Tr
Khối lượng
102,31 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
125,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,91 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hengtong or Hengtong Group is China's largest power and fiber optic cable manufacturer. In 2025, Hengtong Ranked No. 386 in the World's 500 Most Influential Brands list by World Brand Lab. It is listed as the 7th largest manufacturer in market research firm Integer's 2017 Top 100 Global Wire & Cable Producers and the only Chinese cable manufacturer to make the ranking's top 10. The company claimed the top spot with annual revenue growth of 46.5% from 2008 to 2012 in a report by the Association of Chartered Certified Accountants titled "China's Next 100 Global Giants", a ranking of Chinese businesses with the most global growth potential. Wikipedia
Giới thiệu về Hengtong Optic-Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,1 N
Ngày thành lậpthg 10 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhtgd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,57 T
17,23 T
17,79 T
24,24 T
Giá vốn hàng bán
15,30 T
15,52 T
14,95 T
20,05 T
Chi phí doanh thu
15,30 T
15,52 T
14,95 T
20,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
584,92 Tr
285,71 Tr
636,81 Tr
799,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
730,67 Tr
939,38 Tr
693,66 Tr
923,84 Tr
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,32 T
1,28 T
1,82 T
Tổng chi phí hoạt động
16,51 T
16,85 T
16,23 T
21,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
385,65 Tr
1,56 T
2,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,94 Tr
-123,27 Tr
-110,40 Tr
21,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
875,76 Tr
299,04 Tr
1,29 T
2,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
974,02 Tr
161,51 Tr
1,42 T
2,23 T
Chi phí thuế thu nhập
68,39 Tr
-12,55 Tr
111,31 Tr
208,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,81%
-4,20%
8,61%
9,10%
Chi phí hoạt động khác
-135,21 Tr
13,88 Tr
-75,59 Tr
-882,26 N
Thu nhập ròng
762,62 Tr
304,45 Tr
1,11 T
2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
1,77%
6,21%
8,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,30
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,02 Tr
45,95 Tr
34,86 Tr
42,03 Tr
Chi phí lãi suất
-70,83 Tr
-120,89 Tr
-67,49 Tr
-87,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,81 Tr
-74,94 Tr
-32,63 Tr
-45,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,47 T
775,85 Tr
1,96 T
2,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-812,96 N
-5,88 Tr
-
101,51 Tr
Các ứng dụng của Google