Finance

Danh sách
Tại sao 600486 tăng 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
600486:SHA
Jiangsu Yangnong Chemical Co Ltd
50,50 CN¥
+2,60%
(+1,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600486...
Mở
49,58 CN¥
Cao
51,05 CN¥
Thấp
49,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
89,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,39 CN¥
EPS
3,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
49,58 CN¥
Cao
51,05 CN¥
Thấp
49,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,33 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,24 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
89,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,39 CN¥
EPS
3,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Yangnong Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,82 N
Ngày thành lập10 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,92 T
2,71 T
3,47 T
3,14 T
Giá vốn hàng bán
2,35 T
2,16 T
2,71 T
2,38 T
Chi phí doanh thu
2,35 T
2,16 T
2,71 T
2,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
110,55 Tr
115,18 Tr
80,04 Tr
109,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,74 Tr
179,22 Tr
147,90 Tr
154,33 Tr
Chi phí hoạt động
285,59 Tr
285,79 Tr
248,75 Tr
291,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,63 T
2,44 T
2,96 T
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
288,04 Tr
272,96 Tr
506,84 Tr
468,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,89 Tr
4,95 Tr
-28,46 Tr
27,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
296,08 Tr
262,25 Tr
487,72 Tr
466,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
303,60 Tr
274,60 Tr
491,35 Tr
463,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,46 Tr
31,47 Tr
80,61 Tr
83,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,69%
12,00%
16,53%
17,83%
Chi phí hoạt động khác
-3,99 Tr
15,61 Tr
2,96 Tr
8,51 Tr
Thu nhập ròng
249,55 Tr
230,54 Tr
407,04 Tr
382,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,54%
8,49%
11,74%
12,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,00 Tr
33,50 Tr
28,14 Tr
26,54 Tr
Chi phí lãi suất
-4,84 Tr
-9,44 Tr
-15,17 Tr
-7,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,16 Tr
24,06 Tr
12,97 Tr
19,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
463,00 Tr
473,42 Tr
707,30 Tr
684,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,41 N
-104,08 N
-
36,56 N
Các ứng dụng của Google