Finance

Danh sách
600483:SHA
Fujian Funeng Co Ltd
10,53 CN¥
-0,19%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600483...
Mở
10,58 CN¥
Cao
10,70 CN¥
Thấp
10,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,51 Tr
Khối lượng
12,28 Tr
Chỉ số P/E
10,55
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,03 CN¥
EPS
1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
3 N
Mở
10,58 CN¥
Cao
10,70 CN¥
Thấp
10,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,51 Tr
Khối lượng
12,28 Tr
Chỉ số P/E
10,55
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,03 CN¥
EPS
1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Funeng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập11 thg 1, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfjec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,67 T
3,72 T
2,94 T
3,62 T
Giá vốn hàng bán
2,85 T
2,39 T
2,04 T
2,69 T
Chi phí doanh thu
2,85 T
2,39 T
2,04 T
2,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,02 Tr
15,30 Tr
26,71 Tr
27,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,34 Tr
143,03 Tr
86,99 Tr
89,80 Tr
Chi phí hoạt động
136,23 Tr
189,20 Tr
124,93 Tr
138,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,99 T
2,57 T
2,16 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
675,62 Tr
1,14 T
771,56 Tr
790,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,68 Tr
23,49 Tr
37,97 Tr
-5,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
898,62 Tr
1,54 T
1,03 T
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
936,14 Tr
1,51 T
1,03 T
971,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
142,93 Tr
310,58 Tr
161,56 Tr
185,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,91%
20,16%
15,67%
18,19%
Chi phí hoạt động khác
5,11 Tr
45,17 Tr
8,95 Tr
16,74 Tr
Thu nhập ròng
652,25 Tr
968,24 Tr
649,78 Tr
678,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,79%
26,06%
22,13%
18,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
331,92 Tr
458,48 Tr
15,30 Tr
609,99 Tr
Chi phí lãi suất
-96,88 Tr
-113,93 Tr
-107,95 Tr
-105,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
235,04 Tr
344,55 Tr
-92,65 Tr
504,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,13 T
1,58 T
1,21 T
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,58 N
-4,70 Tr
-
-44,22 N
Các ứng dụng của Google