Finance

Danh sách
600482:SHA
China Shipbuildng Indstry Grp Pwr Co Ltd
31,39 CN¥
-0,13%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600482...
Mở
31,52 CN¥
Cao
32,42 CN¥
Thấp
30,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
75,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,97 Tr
Khối lượng
13,18 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
42,29
Cao nhất trong 52 tuần
43,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,41 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
23 N
Mở
31,52 CN¥
Cao
32,42 CN¥
Thấp
30,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
75,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,97 Tr
Khối lượng
13,18 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
42,29
Cao nhất trong 52 tuần
43,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,41 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Shipbuildng Indstry Grp Pwr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23 N
Ngày thành lập13 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,32 T
16,83 T
12,86 T
17,98 T
Giá vốn hàng bán
11,15 T
14,08 T
10,43 T
14,78 T
Chi phí doanh thu
11,15 T
14,08 T
10,43 T
14,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
584,63 Tr
1,13 T
525,71 Tr
845,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
730,79 Tr
820,01 Tr
698,96 Tr
658,56 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 T
2,52 T
1,29 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
12,32 T
16,60 T
11,72 T
16,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,00 T
228,10 Tr
1,14 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,12 Tr
28,25 Tr
4,88 Tr
-11,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
871,92 Tr
1,10 T
1,30 T
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
426,76 Tr
1,29 T
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
126,59 Tr
274,94 Tr
127,27 Tr
254,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,52%
24,93%
9,79%
14,75%
Chi phí hoạt động khác
-162,40 Tr
258,19 Tr
56,22 Tr
169,83 Tr
Thu nhập ròng
288,40 Tr
93,26 Tr
588,00 Tr
724,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
0,55%
4,57%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
168,88 Tr
259,58 Tr
171,84 Tr
211,74 Tr
Chi phí lãi suất
-42,12 Tr
-40,91 Tr
-32,95 Tr
-25,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
126,76 Tr
218,67 Tr
138,89 Tr
186,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,34 T
574,58 Tr
1,49 T
1,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
980,85 N
-70,26 Tr
-
-4,27 Tr
Các ứng dụng của Google