Finance

Danh sách
Tại sao 600481 tăng 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
600481:SHA
Shuangliang Eco-Energy Systems Co Ltd
3,90 CN¥
+2,36%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600481...
Mở
3,89 CN¥
Cao
3,92 CN¥
Thấp
3,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,22 Tr
Khối lượng
18,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,55 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
4 N
Mở
3,89 CN¥
Cao
3,92 CN¥
Thấp
3,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,22 Tr
Khối lượng
18,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,55 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shuangliang Eco-Energy Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,33 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
1,49 T
1,32 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,76 T
1,47 T
2,07 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,76 T
1,47 T
2,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,54 Tr
58,14 Tr
33,66 Tr
52,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,46 Tr
212,27 Tr
132,87 Tr
96,90 Tr
Chi phí hoạt động
140,44 Tr
341,09 Tr
174,96 Tr
174,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
2,10 T
1,64 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
371,84 Tr
-615,35 Tr
-320,67 Tr
-492,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,12 Tr
-21,24 Tr
727,99 N
-12,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,75 Tr
-619,63 Tr
-462,09 Tr
-434,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,57 Tr
-721,68 Tr
-399,41 Tr
-578,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,22 Tr
-45,93 Tr
-67,23 Tr
-61,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,17%
7,41%
14,55%
14,24%
Chi phí hoạt động khác
-50,36 Tr
81,38 Tr
15,40 Tr
13,50 Tr
Thu nhập ròng
53,18 Tr
-572,07 Tr
-394,47 Tr
-371,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,15%
-38,43%
-29,88%
-21,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,01 Tr
12,95 Tr
19,35 Tr
12,28 Tr
Chi phí lãi suất
-103,43 Tr
-110,95 Tr
-98,81 Tr
-91,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,42 Tr
-98,00 Tr
-79,46 Tr
-79,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
607,39 Tr
-342,73 Tr
-48,05 Tr
-186,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
178,90 N
98,24 N
-
-84,42 N
Các ứng dụng của Google