Finance

Danh sách
600476:SHA
Hunan Copote Science Technology Co Ltd
8,88 CN¥
+1,02%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600476...
Mở
8,81 CN¥
Cao
9,06 CN¥
Thấp
8,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
338,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,28 CN¥
EPS
-2,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,07 Tr
Số nhân viên
577
Mở
8,81 CN¥
Cao
9,06 CN¥
Thấp
8,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
338,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,28 CN¥
EPS
-2,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,07 Tr
Số nhân viên
577
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Copote Science Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên577
Ngày thành lập17 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcopote.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,15 Tr
170,32 Tr
91,68 Tr
114,62 Tr
Giá vốn hàng bán
80,33 Tr
190,82 Tr
73,19 Tr
98,28 Tr
Chi phí doanh thu
80,33 Tr
190,82 Tr
73,19 Tr
98,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
499,78 N
227,28 N
35,41 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,78 Tr
20,30 Tr
11,48 Tr
19,95 Tr
Chi phí hoạt động
28,09 Tr
32,09 Tr
12,00 Tr
14,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,42 Tr
222,90 Tr
85,19 Tr
112,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,27 Tr
-52,59 Tr
6,49 Tr
1,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-643,56 N
-323,57 Tr
-577,13 N
413,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,50 Tr
-441,90 Tr
2,63 Tr
871,66 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,12 Tr
-389,43 Tr
2,63 Tr
-1,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
286,00
4,33 Tr
-
33,95 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,98%
-
3,89%
Chi phí hoạt động khác
1,46 Tr
734,37 N
839,85 N
327,81 N
Thu nhập ròng
-24,50 Tr
-446,23 Tr
2,63 Tr
837,71 N
Biên lợi nhuận ròng
-27,79%
-261,99%
2,87%
0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
231,74 N
499,78 N
60,16 N
62,89 N
Chi phí lãi suất
-2,44 Tr
-13,78 Tr
-3,35 Tr
-3,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,21 Tr
-13,28 Tr
-3,29 Tr
-3,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,28 Tr
-48,63 Tr
10,44 Tr
5,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
221,00
-191,03 N
-
-327,48 N
Các ứng dụng của Google