Finance

Danh sách
600475:SHA
Wuxi Huaguang Environment&EnrgyGrpCoLtd
13,08 CN¥
-0,30%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600475...
Mở
13,15 CN¥
Cao
13,35 CN¥
Thấp
13,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
4,76 Tr
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
25,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
13,15 CN¥
Cao
13,35 CN¥
Thấp
13,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
4,76 Tr
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
25,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Huaguang Environment&EnrgyGrpCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,15 N
Ngày thành lập26 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhghngroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,25 T
2,48 T
1,84 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
1,89 T
2,11 T
1,41 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
1,89 T
2,11 T
1,41 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,67 Tr
44,72 Tr
35,22 Tr
32,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
169,48 Tr
224,51 Tr
168,00 Tr
175,01 Tr
Chi phí hoạt động
211,74 Tr
292,32 Tr
211,19 Tr
212,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,40 T
1,62 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,73 Tr
79,51 Tr
216,64 Tr
161,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,54 Tr
3,61 Tr
3,28 Tr
-3,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
133,15 Tr
104,99 Tr
227,09 Tr
239,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
125,05 Tr
80,98 Tr
226,09 Tr
226,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,33 Tr
58,20 Tr
59,44 Tr
41,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,03%
55,43%
26,17%
17,26%
Chi phí hoạt động khác
-15,63 Tr
25,79 Tr
12,64 Tr
9,48 Tr
Thu nhập ròng
58,83 Tr
43,21 Tr
116,15 Tr
165,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,62%
1,74%
6,32%
9,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,01 Tr
63,00 Tr
63,98 Tr
135,28 Tr
Chi phí lãi suất
-52,44 Tr
-62,35 Tr
-57,81 Tr
-63,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,44 Tr
651,38 N
6,18 Tr
71,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
286,00 Tr
230,28 Tr
367,40 Tr
324,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-107,92 N
-6,91 Tr
-
-1,16 Tr
Các ứng dụng của Google