Finance

Danh sách
600470:SHA
Anhui Liuguo Chemical Co., Ltd
5,19 CN¥
+1,57%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600470...
Mở
5,23 CN¥
Cao
5,26 CN¥
Thấp
5,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,50 Tr
Khối lượng
11,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 CN¥
EPS
-0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
521,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5,23 CN¥
Cao
5,26 CN¥
Thấp
5,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,50 Tr
Khối lượng
11,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 CN¥
EPS
-0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
521,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Liuguo Chemical Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,24 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webliuguo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
1,44 T
1,50 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
1,52 T
1,45 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
1,52 T
1,45 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,20 Tr
64,58 Tr
53,08 Tr
60,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,66 Tr
109,67 Tr
61,16 Tr
68,41 Tr
Chi phí hoạt động
121,69 Tr
182,81 Tr
120,62 Tr
132,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 T
1,70 T
1,57 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,20 Tr
-261,18 Tr
-70,65 Tr
-76,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,90 Tr
4,27 Tr
-8,15 Tr
7,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,58 Tr
-279,96 Tr
-97,06 Tr
-80,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,91 Tr
-255,51 Tr
-88,04 Tr
-93,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,94 Tr
4,35 Tr
1,02 Tr
-1,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-50,79%
-1,56%
-1,05%
1,59%
Chi phí hoạt động khác
-6,90 Tr
8,47 Tr
5,45 Tr
807,13 N
Thu nhập ròng
-58,08 Tr
-248,53 Tr
-90,38 Tr
-80,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,14%
-17,29%
-6,02%
-5,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,44 Tr
24,36 Tr
6,27 Tr
7,20 Tr
Chi phí lãi suất
-14,38 Tr
-14,28 Tr
-15,52 Tr
-15,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,95 Tr
10,08 Tr
-9,24 Tr
-8,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,69 Tr
-199,00 Tr
-8,47 Tr
-11,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-8,71 N
-
37,23 N
Các ứng dụng của Google