Finance

Danh sách
600468:SHA
Tianjin Benefo Tejing Electric Co Ltd
5,59 CN¥
+0,72%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600468...
Mở
5,62 CN¥
Cao
5,69 CN¥
Thấp
5,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,99 Tr
Khối lượng
10,88 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
82,34
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
811,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,62 CN¥
Cao
5,69 CN¥
Thấp
5,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,99 Tr
Khối lượng
10,88 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
82,34
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
811,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Benefo Tejing Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập23 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbenefo.tj.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
596,19 Tr
590,54 Tr
567,10 Tr
662,65 Tr
Giá vốn hàng bán
489,96 Tr
468,82 Tr
454,49 Tr
557,78 Tr
Chi phí doanh thu
489,96 Tr
468,82 Tr
454,49 Tr
557,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,70 Tr
24,07 Tr
26,49 Tr
26,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,89 Tr
96,13 Tr
64,18 Tr
64,52 Tr
Chi phí hoạt động
90,15 Tr
117,47 Tr
89,79 Tr
99,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
580,12 Tr
586,29 Tr
544,27 Tr
657,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,07 Tr
4,24 Tr
22,83 Tr
5,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,17 Tr
-5,70 Tr
1,97 Tr
-2,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,80 Tr
6,77 Tr
31,91 Tr
17,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,15 Tr
1,47 Tr
32,32 Tr
11,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,45 Tr
2,61 Tr
3,21 Tr
4,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,57%
38,63%
10,06%
26,22%
Chi phí hoạt động khác
-3,12 Tr
4,12 Tr
-3,94 Tr
-278,74 N
Thu nhập ròng
25,85 Tr
6,29 Tr
25,53 Tr
16,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
1,07%
4,50%
2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
44,91 Tr
1,56 Tr
24,88 Tr
Chi phí lãi suất
-28,20 Tr
-3,75 Tr
-3,39 Tr
-4,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,20 Tr
41,16 Tr
-1,83 Tr
20,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,46 Tr
18,67 Tr
37,26 Tr
20,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,17 N
-142,51 N
-
-116,22 N
Các ứng dụng của Google