Finance

Danh sách
600461:SHA
Jiangxi Hongcheng Environment Co Ltd
8,99 CN¥
+0,22%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600461...
Mở
9,02 CN¥
Cao
9,13 CN¥
Thấp
8,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,55 Tr
Khối lượng
14,52 Tr
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,76
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,62 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
789,59 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
9,02 CN¥
Cao
9,13 CN¥
Thấp
8,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,55 Tr
Khối lượng
14,52 Tr
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,76
Cao nhất trong 52 tuần
10,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,62 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
789,59 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Hongcheng Environment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,66 N
Ngày thành lập22 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjxhcsy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 T
2,06 T
1,69 T
1,71 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,43 T
1,08 T
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,43 T
1,08 T
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,97 Tr
33,36 Tr
26,64 Tr
28,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,98 Tr
156,49 Tr
119,57 Tr
129,12 Tr
Chi phí hoạt động
207,28 Tr
258,89 Tr
178,32 Tr
197,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,69 T
1,25 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
468,71 Tr
372,56 Tr
440,36 Tr
429,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,15 Tr
-10,72 Tr
-4,59 Tr
-198,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
414,75 Tr
325,21 Tr
401,10 Tr
420,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
426,44 Tr
298,98 Tr
403,58 Tr
398,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,30 Tr
42,71 Tr
65,67 Tr
124,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,71%
13,13%
16,37%
29,74%
Chi phí hoạt động khác
10,62 Tr
46,78 Tr
18,67 Tr
19,09 Tr
Thu nhập ròng
324,02 Tr
260,51 Tr
316,15 Tr
265,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,64%
12,64%
18,66%
15,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,70 Tr
17,50 Tr
15,76 Tr
13,85 Tr
Chi phí lãi suất
-47,81 Tr
-80,37 Tr
-47,17 Tr
-45,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,11 Tr
-62,86 Tr
-31,41 Tr
-32,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
723,57 Tr
617,83 Tr
685,63 Tr
662,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
50,17 N
-
-550,00
Các ứng dụng của Google