Finance

Danh sách
600459:SHA
Sino Platinum Metals Co Ltd
16,57 CN¥
+0,85%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600459...
Mở
16,66 CN¥
Cao
16,91 CN¥
Thấp
16,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,82 Tr
Khối lượng
8,82 Tr
Chỉ số P/E
19,13
Cao nhất trong 52 tuần
29,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,51 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
16,66 CN¥
Cao
16,91 CN¥
Thấp
16,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,82 Tr
Khối lượng
8,82 Tr
Chỉ số P/E
19,13
Cao nhất trong 52 tuần
29,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,51 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sino Platinum Metals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,27 N
Ngày thành lập25 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,63 T
10,50 T
13,02 T
9,63 T
Giá vốn hàng bán
15,23 T
10,17 T
12,54 T
9,18 T
Chi phí doanh thu
15,23 T
10,17 T
12,54 T
9,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,95 Tr
41,33 Tr
79,59 Tr
79,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,76 Tr
141,09 Tr
113,73 Tr
94,94 Tr
Chi phí hoạt động
163,86 Tr
105,38 Tr
141,18 Tr
238,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,39 T
10,27 T
12,69 T
9,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
231,49 Tr
224,33 Tr
330,77 Tr
216,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,40 Tr
20,94 Tr
-19,54 Tr
4,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
220,31 Tr
178,40 Tr
285,35 Tr
164,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
225,95 Tr
194,11 Tr
279,01 Tr
139,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,34 Tr
24,31 Tr
50,85 Tr
21,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,04%
13,63%
17,82%
13,10%
Chi phí hoạt động khác
-37,39 Tr
-82,22 Tr
-52,14 Tr
-8,18 Tr
Thu nhập ròng
175,83 Tr
139,93 Tr
222,13 Tr
127,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
1,33%
1,71%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,13 Tr
13,66 Tr
5,03 Tr
8,64 Tr
Chi phí lãi suất
-26,84 Tr
-48,93 Tr
-37,25 Tr
-81,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,29 Tr
-35,27 Tr
-32,22 Tr
-73,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
263,61 Tr
260,31 Tr
366,75 Tr
260,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
60,26 N
-
6,12 N
Các ứng dụng của Google