Finance

Danh sách
600458:SHA
Zhuzhou Times Nw Mtrl Tchnlgy C Ltd
10,06 CN¥
+1,62%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600458...
Mở
10,01 CN¥
Cao
10,23 CN¥
Thấp
9,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,80 Tr
Khối lượng
11,74 Tr
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,83
Cao nhất trong 52 tuần
18,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,87 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
802,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
10,01 CN¥
Cao
10,23 CN¥
Thấp
9,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,80 Tr
Khối lượng
11,74 Tr
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,83
Cao nhất trong 52 tuần
18,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,87 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
802,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhuzhou Times New Material Technology Co., Ltd. also known as TMT, is a Chinese plastic manufacturer based in Zhuzhou, Hunan Province. The company also produced mica. Wikipedia
Giới thiệu về Zhuzhou Times Nw Mtrl Tchnlgy C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,34 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrrcgc.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,69 T
6,52 T
4,46 T
6,01 T
Giá vốn hàng bán
4,87 T
5,78 T
3,76 T
5,13 T
Chi phí doanh thu
4,87 T
5,78 T
3,76 T
5,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
221,31 Tr
406,80 Tr
197,02 Tr
282,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
354,20 Tr
313,69 Tr
290,51 Tr
300,47 Tr
Chi phí hoạt động
577,36 Tr
625,82 Tr
454,77 Tr
646,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,44 T
6,41 T
4,22 T
5,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
250,67 Tr
115,58 Tr
240,29 Tr
231,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-68,03 Tr
54,25 Tr
-16,52 Tr
-2,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
166,87 Tr
64,35 Tr
211,19 Tr
242,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,96 Tr
63,64 Tr
209,78 Tr
201,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,45 Tr
-45,92 Tr
32,05 Tr
27,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,65%
-71,35%
15,17%
11,31%
Chi phí hoạt động khác
-17,33 Tr
-56,18 Tr
-44,00 Tr
47,26 Tr
Thu nhập ròng
124,91 Tr
85,47 Tr
158,22 Tr
187,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,19%
1,31%
3,55%
3,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,51 Tr
9,96 Tr
7,44 Tr
12,98 Tr
Chi phí lãi suất
-53,48 Tr
-24,15 Tr
-21,43 Tr
-22,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,97 Tr
-14,18 Tr
-13,99 Tr
-9,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
388,82 Tr
273,97 Tr
398,68 Tr
391,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,70 Tr
-8,78 Tr
-
-777,00 N
Các ứng dụng của Google