Finance

Danh sách
600452:SHA
Chongqing Flng Elctrc Pwr Indstrl Co Ltd
8,54 CN¥
+0,23%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600452...
Mở
8,54 CN¥
Cao
8,61 CN¥
Thấp
8,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,49 Tr
Khối lượng
10,74 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,53
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,00 Tr
Số nhân viên
621
Mở
8,54 CN¥
Cao
8,61 CN¥
Thấp
8,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,49 Tr
Khối lượng
10,74 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,53
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,00 Tr
Số nhân viên
621
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Flng Elctrc Pwr Indstrl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên621
Ngày thành lập29 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
861,20 Tr
718,68 Tr
645,77 Tr
654,83 Tr
Giá vốn hàng bán
680,60 Tr
566,71 Tr
485,88 Tr
547,34 Tr
Chi phí doanh thu
680,60 Tr
566,71 Tr
485,88 Tr
547,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,43 Tr
52,42 Tr
25,02 Tr
25,01 Tr
Chi phí hoạt động
47,96 Tr
45,06 Tr
18,06 Tr
26,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
728,56 Tr
611,77 Tr
503,95 Tr
574,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,64 Tr
106,90 Tr
141,83 Tr
80,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,28 N
-83,03 N
-57,86 N
-17,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
147,03 Tr
118,38 Tr
150,90 Tr
92,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,61 Tr
116,32 Tr
151,45 Tr
91,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,97 Tr
20,98 Tr
22,58 Tr
14,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,22%
17,72%
14,97%
15,49%
Chi phí hoạt động khác
3,30 Tr
-824,78 N
-575,61 N
-36,15 N
Thu nhập ròng
129,05 Tr
97,41 Tr
128,32 Tr
78,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,99%
13,55%
19,87%
11,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,49 Tr
9,79 Tr
9,12 Tr
9,46 Tr
Chi phí lãi suất
-205,92 N
-184,10 N
-179,77 N
-131,65 N
Chi phí lãi suất ròng
6,29 Tr
9,61 Tr
8,94 Tr
9,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
330,00 Tr
276,54 Tr
311,46 Tr
223,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,50 N
13,43 N
-
-
Các ứng dụng của Google