Finance

Danh sách
Tại sao 600448 giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
600448:SHA
Huafang Co Ltd
2,87 CN¥
-2,38%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600448...
Mở
2,97 CN¥
Cao
2,99 CN¥
Thấp
2,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,59 Tr
Khối lượng
44,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 CN¥
EPS
-0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
524,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2,97 CN¥
Cao
2,99 CN¥
Thấp
2,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,59 Tr
Khối lượng
44,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 CN¥
EPS
-0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
524,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huafang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhfgf.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
826,26 Tr
588,61 Tr
754,85 Tr
723,43 Tr
Giá vốn hàng bán
769,81 Tr
640,39 Tr
704,85 Tr
632,31 Tr
Chi phí doanh thu
769,81 Tr
640,39 Tr
704,85 Tr
632,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,84 Tr
6,80 Tr
23,88 Tr
40,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,27 Tr
32,99 Tr
31,17 Tr
34,76 Tr
Chi phí hoạt động
79,04 Tr
54,05 Tr
59,13 Tr
85,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
848,85 Tr
694,44 Tr
763,97 Tr
717,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,59 Tr
-105,83 Tr
-9,12 Tr
5,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,11 Tr
-5,30 Tr
-7,28 Tr
2,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,97 Tr
-182,69 Tr
-27,97 Tr
-15,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,89 Tr
-136,83 Tr
-31,23 Tr
-16,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
142,56 N
-961,66 N
85,05 N
346,76 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,32%
0,53%
-0,30%
-2,20%
Chi phí hoạt động khác
5,58 Tr
5,55 Tr
4,08 Tr
8,90 Tr
Thu nhập ròng
-44,15 Tr
-181,78 Tr
-28,16 Tr
-15,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,34%
-30,88%
-3,73%
-2,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
406,09 N
2,08 Tr
753,62 N
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-19,96 Tr
-23,46 Tr
-15,59 Tr
-16,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,55 Tr
-21,37 Tr
-14,83 Tr
-14,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,04 Tr
-73,16 Tr
23,54 Tr
24,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
5,30 Tr
-
-2,89 Tr
Các ứng dụng của Google