Finance

Danh sách
600446:SHA
Shenzhen Kingdom Sci-Tech Co Ltd
10,52 CN¥
+1,06%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 11:30:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600446...
Mở
10,58 CN¥
Cao
10,58 CN¥
Thấp
10,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,09 Tr
Khối lượng
7,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
853,21 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
10,58 CN¥
Cao
10,58 CN¥
Thấp
10,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,09 Tr
Khối lượng
7,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,70 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
853,21 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Kingdom Sci-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,5 N
Ngày thành lập21 thg 8, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszkingdom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
563,33 Tr
647,76 Tr
462,28 Tr
667,83 Tr
Giá vốn hàng bán
368,77 Tr
348,89 Tr
302,17 Tr
356,30 Tr
Chi phí doanh thu
368,77 Tr
348,89 Tr
302,17 Tr
356,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,20 Tr
120,28 Tr
119,56 Tr
111,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,62 Tr
179,58 Tr
106,85 Tr
116,37 Tr
Chi phí hoạt động
190,58 Tr
410,35 Tr
217,97 Tr
236,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
559,35 Tr
759,25 Tr
520,15 Tr
593,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,98 Tr
-111,48 Tr
-57,86 Tr
74,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,12 Tr
6,77 Tr
-38,04 Tr
35,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,23 Tr
-103,82 Tr
-46,17 Tr
77,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,56 N
-112,78 Tr
-56,96 Tr
64,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,30 Tr
8,53 Tr
1,75 Tr
7,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,00%
-8,22%
-3,79%
9,24%
Chi phí hoạt động khác
-5,41 Tr
9,37 Tr
-12,10 Tr
6,44 Tr
Thu nhập ròng
-17,70 Tr
-111,82 Tr
-48,95 Tr
61,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,14%
-17,26%
-10,59%
9,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,20 Tr
-
39,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-8,05 Tr
-821,45 N
-45,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,20 Tr
-8,05 Tr
38,95 Tr
-45,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,70 Tr
-104,65 Tr
-51,03 Tr
81,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
790,99 N
-1,17 Tr
-
-349,25 N
Các ứng dụng của Google