Finance

Danh sách
Tại sao 600438 tăng 2,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
600438:SHA
Công ty TNHH Tongwei
11,33 CN¥
+2,07%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600438...
Mở
11,18 CN¥
Cao
11,58 CN¥
Thấp
11,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,65 Tr
Khối lượng
49,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,32 CN¥
EPS
-2,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,88 T
Số nhân viên
45 N
Mở
11,18 CN¥
Cao
11,58 CN¥
Thấp
11,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,65 Tr
Khối lượng
49,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,32 CN¥
EPS
-2,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,88 T
Số nhân viên
45 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH Tongwei
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44,8 N
Ngày thành lập8 thg 12, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,09 T
19,53 T
12,13 T
22,23 T
Giá vốn hàng bán
19,93 T
22,00 T
12,61 T
24,83 T
Chi phí doanh thu
19,93 T
22,00 T
12,61 T
24,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
282,73 Tr
290,18 Tr
256,22 Tr
326,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,40 T
1,17 T
916,82 Tr
Chi phí hoạt động
1,52 T
2,13 T
1,54 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
21,45 T
24,14 T
14,15 T
26,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,64 T
-4,61 T
-2,03 T
-4,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
193,01 Tr
-311,56 Tr
-45,97 Tr
-62,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-118,80 Tr
-4,91 T
-3,55 T
-3,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
-5,30 T
-2,69 T
-4,95 T
Chi phí thuế thu nhập
151,07 Tr
-380,76 Tr
-331,02 Tr
-380,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-127,16%
7,76%
9,34%
9,70%
Chi phí hoạt động khác
6,70 Tr
344,38 Tr
2,96 Tr
166,98 Tr
Thu nhập ròng
-314,80 Tr
-4,28 T
-2,44 T
-2,67 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,31%
-21,93%
-20,16%
-12,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,93 Tr
-
29,13 Tr
26,06 Tr
Chi phí lãi suất
-879,19 Tr
-416,71 Tr
-643,54 Tr
-659,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-790,25 Tr
-416,71 Tr
-614,41 Tr
-633,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,76 T
-1,70 T
878,92 Tr
-1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,92 Tr
-3,09 Tr
-
5,18 Tr
Các ứng dụng của Google