Finance

Danh sách
600436:SHA
Zhangzhou Pientzhng Phrmctcl Co Ltd
120,74 CN¥
+0,77%
(+0,92) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600436...
Mở
120,10 CN¥
Cao
122,52 CN¥
Thấp
119,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
72,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
2,87 Tr
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
0,66 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
40,26
Cao nhất trong 52 tuần
197,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
105,98 CN¥
EPS
3,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
603,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
120,10 CN¥
Cao
122,52 CN¥
Thấp
119,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
72,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
2,87 Tr
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
0,66 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
40,26
Cao nhất trong 52 tuần
197,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
105,98 CN¥
EPS
3,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
603,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhangzhou Pientzhng Phrmctcl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzzpzh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,06 T
1,56 T
2,74 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,19 T
1,58 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,19 T
1,58 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
59,93 Tr
71,95 Tr
87,46 Tr
43,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,91 Tr
213,69 Tr
214,31 Tr
223,14 Tr
Chi phí hoạt động
217,70 Tr
323,04 Tr
316,96 Tr
301,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,51 T
1,90 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
512,07 Tr
49,24 Tr
839,37 Tr
355,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,76 Tr
18,74 Tr
-5,31 Tr
6,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
779,30 Tr
52,76 Tr
876,07 Tr
412,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
784,09 Tr
44,85 Tr
884,32 Tr
409,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
94,00 Tr
42,79 Tr
135,93 Tr
67,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,06%
81,09%
15,52%
16,37%
Chi phí hoạt động khác
-7,40 Tr
12,95 Tr
17,51 Tr
21,46 Tr
Thu nhập ròng
687,04 Tr
29,29 Tr
743,48 Tr
349,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,29%
1,88%
27,12%
19,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
292,04 Tr
-
56,89 Tr
58,94 Tr
Chi phí lãi suất
-6,13 Tr
-22,27 Tr
-6,63 Tr
-6,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
285,91 Tr
-22,27 Tr
50,26 Tr
52,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
525,83 Tr
69,24 Tr
859,36 Tr
370,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,96 Tr
-3,41 Tr
-
-929,26 N
Các ứng dụng của Google