Finance

Danh sách
Tại sao 600435 giảm 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
600435:SHA
North Navigation Control Technlgy Co Ltd
11,18 CN¥
-2,87%
(-0,33) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600435...
Mở
11,30 CN¥
Cao
11,57 CN¥
Thấp
11,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,82 Tr
Khối lượng
16,68 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
2 N
Mở
11,30 CN¥
Cao
11,57 CN¥
Thấp
11,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,82 Tr
Khối lượng
16,68 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về North Navigation Control Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập11 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
765,49 Tr
1,72 T
431,55 Tr
498,33 Tr
Giá vốn hàng bán
641,80 Tr
1,58 T
349,59 Tr
424,10 Tr
Chi phí doanh thu
641,80 Tr
1,58 T
349,59 Tr
424,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
63,35 Tr
31,96 Tr
45,02 Tr
68,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,58 Tr
106,45 Tr
68,24 Tr
61,95 Tr
Chi phí hoạt động
118,13 Tr
159,49 Tr
109,97 Tr
124,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
759,92 Tr
1,74 T
459,56 Tr
548,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,57 Tr
-14,43 Tr
-28,02 Tr
-50,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,44 Tr
1,43 Tr
-68,90 N
-129,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
666,97 N
10,15 Tr
-25,04 Tr
-41,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,25 Tr
-11,39 Tr
-25,18 Tr
-46,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,23 Tr
4,39 Tr
-1,29 Tr
-11,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-184,73%
43,29%
5,17%
27,64%
Chi phí hoạt động khác
2,96 Tr
7,62 Tr
-2,02 Tr
-2,13 Tr
Thu nhập ròng
8,30 Tr
-3,90 Tr
-15,72 Tr
-31,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,08%
-0,23%
-3,64%
-6,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,16 Tr
2,04 Tr
2,90 Tr
3,77 Tr
Chi phí lãi suất
-39,68 N
-431,74 N
-
-28,18 N
Chi phí lãi suất ròng
3,12 Tr
1,61 Tr
2,90 Tr
3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,58 Tr
9,31 Tr
-4,28 Tr
-25,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-14,98 Tr
-
604,14 N
Các ứng dụng của Google