Finance

Danh sách
Tại sao 600425 tăng 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
600425:SHA
Xinjiang Qingsong BM and Chmls Gp Co Ltd
3,58 CN¥
+2,29%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600425...
Mở
3,52 CN¥
Cao
3,63 CN¥
Thấp
3,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,18 Tr
Khối lượng
21,30 Tr
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,75
Cao nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,52 CN¥
Cao
3,63 CN¥
Thấp
3,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,18 Tr
Khối lượng
21,30 Tr
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,75
Cao nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Qingsong BM and Chmls Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,01 N
Ngày thành lập17 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxjqscc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,29 T
824,14 Tr
441,53 Tr
1,13 T
Giá vốn hàng bán
861,95 Tr
722,06 Tr
384,07 Tr
861,02 Tr
Chi phí doanh thu
861,95 Tr
722,06 Tr
384,07 Tr
861,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,91 Tr
15,27 Tr
6,31 Tr
12,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,37 Tr
155,63 Tr
64,93 Tr
65,10 Tr
Chi phí hoạt động
100,34 Tr
210,54 Tr
66,08 Tr
97,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
962,29 Tr
932,60 Tr
450,15 Tr
958,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
326,96 Tr
-108,46 Tr
-8,63 Tr
174,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,20 Tr
43,90 Tr
-206,98 N
58,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
249,90 Tr
-22,19 Tr
-22,04 Tr
182,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
309,95 Tr
-80,28 Tr
-14,16 Tr
168,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,64 Tr
22,10 Tr
8,07 Tr
27,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,26%
-99,61%
-36,62%
15,20%
Chi phí hoạt động khác
-999,91 N
5,48 Tr
-893,73 N
14,81 Tr
Thu nhập ròng
203,25 Tr
-36,68 Tr
-26,75 Tr
151,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,77%
-4,45%
-6,06%
13,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,33 Tr
-
1,03 Tr
1,89 Tr
Chi phí lãi suất
-8,77 Tr
-13,22 Tr
-6,36 Tr
-7,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,56 Tr
-13,22 Tr
-5,33 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
415,70 Tr
-12,98 Tr
86,85 Tr
292,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
61,22 N
-2,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google