Finance

Danh sách
600420:SHA
Shanghai Shyndec Pharmaceutical Co Ltd
8,31 CN¥
-0,24%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600420...
Mở
8,28 CN¥
Cao
8,39 CN¥
Thấp
8,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,26 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
11,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,67 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
10 N
Mở
8,28 CN¥
Cao
8,39 CN¥
Thấp
8,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,26 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
11,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,67 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Shyndec Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,7 N
Ngày thành lập27 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshyndec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,04 T
2,44 T
2,06 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,82 T
1,44 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,82 T
1,44 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
103,68 Tr
105,95 Tr
78,82 Tr
87,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
274,94 Tr
399,48 Tr
278,47 Tr
278,02 Tr
Chi phí hoạt động
372,50 Tr
563,58 Tr
374,72 Tr
377,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,83 T
2,38 T
1,82 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,71 Tr
57,91 Tr
248,68 Tr
136,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,76 Tr
-20,75 Tr
-12,37 Tr
9,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,56 Tr
212,10 Tr
248,32 Tr
194,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,61 Tr
111,77 Tr
270,29 Tr
146,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,51 Tr
3,16 Tr
56,18 Tr
23,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,44%
1,49%
22,62%
12,16%
Chi phí hoạt động khác
-8,58 Tr
59,46 Tr
8,61 Tr
13,63 Tr
Thu nhập ròng
129,10 Tr
140,43 Tr
138,40 Tr
137,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
5,75%
6,70%
7,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,46 Tr
72,55 Tr
34,52 Tr
24,50 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 Tr
-223,56 N
-538,23 N
-490,94 N
Chi phí lãi suất ròng
36,14 Tr
72,32 Tr
33,98 Tr
24,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
404,71 Tr
232,56 Tr
423,32 Tr
315,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-65,42 N
2,65 Tr
-
557,24 N
Các ứng dụng của Google