Finance

Danh sách
Tại sao 600416 tăng 5,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
600416:SHA
Xiangtan Electric Manufacturing Co Ltd
8,13 CN¥
+5,45%
(+0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600416...
Mở
7,78 CN¥
Cao
8,48 CN¥
Thấp
7,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,73 Tr
Khối lượng
41,06 Tr
Chỉ số P/E
256,71
Cao nhất trong 52 tuần
17,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,70 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
945,83 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
7,78 CN¥
Cao
8,48 CN¥
Thấp
7,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,73 Tr
Khối lượng
41,06 Tr
Chỉ số P/E
256,71
Cao nhất trong 52 tuần
17,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,70 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
945,83 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiangtan Electric Manufacturing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,48 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webxemc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,20 T
1,22 T
1,02 T
Giá vốn hàng bán
1,00 T
1,14 T
1,04 T
916,38 Tr
Chi phí doanh thu
1,00 T
1,14 T
1,04 T
916,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,42 Tr
41,91 Tr
64,00 Tr
71,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,56 Tr
106,93 Tr
81,99 Tr
79,28 Tr
Chi phí hoạt động
48,47 Tr
222,74 Tr
125,09 Tr
175,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,36 T
1,16 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,90 Tr
-167,34 Tr
59,38 Tr
-71,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,24 Tr
-4,90 Tr
-1,25 Tr
-4,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,32 Tr
18,12 Tr
57,57 Tr
-35,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,00 Tr
-121,19 Tr
59,57 Tr
-62,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,65 Tr
-1,84 Tr
7,56 Tr
5,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
58,78%
-10,16%
13,13%
-15,10%
Chi phí hoạt động khác
-98,31 Tr
107,55 Tr
-21,29 Tr
25,33 Tr
Thu nhập ròng
12,15 Tr
24,19 Tr
50,85 Tr
-39,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
2,02%
4,16%
-3,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,13 Tr
61,70 Tr
6,03 Tr
17,60 Tr
Chi phí lãi suất
-11,79 Tr
-10,57 Tr
-4,59 Tr
-4,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
335,35 N
51,13 Tr
1,44 Tr
13,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
155,38 Tr
-104,72 Tr
122,00 Tr
12,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,33 Tr
-3,86 Tr
-
6,35 Tr
Các ứng dụng của Google