Finance

Danh sách
600415:SHA
Zhejiang China Commodities City Group Co
11,22 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600415...
Vốn hoá thị trường
59,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,67 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
20,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,46 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,44 T
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
59,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,67 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
20,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,46 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,44 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang China Commodities City Group Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,31 N
Ngày thành lập28 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,35 T
6,87 T
4,59 T
5,69 T
Giá vốn hàng bán
2,92 T
5,46 T
3,04 T
4,25 T
Chi phí doanh thu
2,92 T
5,46 T
3,04 T
4,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,95 Tr
-37,12 Tr
14,49 Tr
14,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,78 Tr
580,79 Tr
207,56 Tr
134,01 Tr
Chi phí hoạt động
378,88 Tr
690,64 Tr
345,45 Tr
274,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,30 T
6,15 T
3,39 T
4,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,05 T
713,32 Tr
1,21 T
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,98 Tr
-52,01 Tr
-6,19 Tr
105,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 T
1,02 T
1,25 T
1,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,25 T
653,08 Tr
1,21 T
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
477,25 Tr
263,94 Tr
253,12 Tr
438,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,26%
26,00%
20,31%
30,65%
Chi phí hoạt động khác
110,06 Tr
136,39 Tr
122,83 Tr
125,17 Tr
Thu nhập ròng
1,77 T
746,23 Tr
990,44 Tr
988,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,03%
10,87%
21,56%
17,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,17
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
166,44 Tr
5,02 Tr
28,35 Tr
139,22 Tr
Chi phí lãi suất
-13,76 Tr
-13,18 Tr
-15,55 Tr
-14,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
152,68 Tr
-8,15 Tr
12,79 Tr
124,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,22 T
914,28 Tr
1,41 T
1,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,22 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google