Finance

Danh sách
600410:SHA
Beijing Teamsun Technology Co Ltd
12,30 CN¥
-1,44%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600410...
Mở
12,69 CN¥
Cao
12,73 CN¥
Thấp
12,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,66 Tr
Khối lượng
36,20 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
3 N
Mở
12,69 CN¥
Cao
12,73 CN¥
Thấp
12,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,66 Tr
Khối lượng
36,20 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,95 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Teamsun Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập30 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
909,49 Tr
1,49 T
1,02 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
806,19 Tr
1,31 T
902,87 Tr
1,34 T
Chi phí doanh thu
806,19 Tr
1,31 T
902,87 Tr
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,24 Tr
33,21 Tr
35,15 Tr
29,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,97 Tr
146,16 Tr
121,83 Tr
124,25 Tr
Chi phí hoạt động
147,59 Tr
191,52 Tr
157,21 Tr
162,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
953,78 Tr
1,50 T
1,06 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-44,29 Tr
-11,47 Tr
-41,64 Tr
-19,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
749,41 N
-9,83 Tr
-4,60 Tr
2,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
261,24 Tr
-350,50 Tr
-48,13 Tr
-396,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,31 Tr
-109,11 Tr
94,58 Tr
61,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,58 Tr
-27,47 Tr
-13,84 Tr
-91,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,24%
7,84%
28,76%
23,12%
Chi phí hoạt động khác
4,68 Tr
6,13 Tr
3,22 Tr
1,78 Tr
Thu nhập ròng
218,57 Tr
-330,65 Tr
-92,30 Tr
-152,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,03%
-22,23%
-9,06%
-10,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,26 Tr
-
153,56 Tr
92,58 Tr
Chi phí lãi suất
-12,68 Tr
-88,31 Tr
-12,74 Tr
-12,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
71,58 Tr
-88,31 Tr
140,82 Tr
80,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-36,25 Tr
-1,17 Tr
-31,34 Tr
-9,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,54 N
-32,10 N
-
-
Các ứng dụng của Google