Finance

Danh sách
600409:SHA
Tangshan Sanyou Chemical Industrs Co Ltd
5,85 CN¥
-1,68%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 14:12:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600409...
Mở
6,05 CN¥
Cao
6,05 CN¥
Thấp
5,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,62 Tr
Khối lượng
16,93 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,59
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,35 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 T
Số nhân viên
17 N
Mở
6,05 CN¥
Cao
6,05 CN¥
Thấp
5,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,62 Tr
Khối lượng
16,93 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,59
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,35 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tangshan Sanyou Chemical Industrs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập28 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,60 T
4,67 T
4,51 T
5,29 T
Giá vốn hàng bán
3,99 T
4,15 T
4,08 T
4,50 T
Chi phí doanh thu
3,99 T
4,15 T
4,08 T
4,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
157,34 Tr
111,54 Tr
94,31 Tr
124,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
334,73 Tr
388,46 Tr
372,40 Tr
333,12 Tr
Chi phí hoạt động
543,91 Tr
568,07 Tr
527,70 Tr
478,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,53 T
4,72 T
4,61 T
4,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,02 Tr
-49,11 Tr
-101,85 Tr
312,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,94 Tr
-29,48 N
-3,45 Tr
-13,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,18 Tr
2,84 Tr
-130,11 Tr
297,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,92 Tr
-81,02 Tr
-133,23 Tr
280,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,13 Tr
50,72 Tr
-20,11 Tr
46,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,24%
1.786,88%
15,46%
15,56%
Chi phí hoạt động khác
48,80 Tr
67,84 Tr
58,76 Tr
22,90 Tr
Thu nhập ròng
48,41 Tr
-32,13 Tr
-91,52 Tr
259,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,05%
-0,69%
-2,03%
4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,36 Tr
10,28 Tr
5,04 Tr
7,79 Tr
Chi phí lãi suất
-34,41 Tr
-32,02 Tr
-32,97 Tr
-33,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,05 Tr
-21,74 Tr
-27,93 Tr
-26,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,60 Tr
263,69 Tr
210,95 Tr
632,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,36 Tr
-1,62 Tr
-
-184,81 N
Các ứng dụng của Google