Finance

Danh sách
600406:SHA
NARI Technology Co Ltd
22,73 CN¥
+1,07%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600406...
Mở
22,49 CN¥
Cao
22,75 CN¥
Thấp
22,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
182,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,85 Tr
Khối lượng
46,20 Tr
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,68
Cao nhất trong 52 tuần
32,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,26 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,58 T
Số nhân viên
13 N
Mở
22,49 CN¥
Cao
22,75 CN¥
Thấp
22,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
182,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,85 Tr
Khối lượng
46,20 Tr
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,68
Cao nhất trong 52 tuần
32,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,26 CN¥
EPS
1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,58 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NARI Technology Co., Ltd is a partially state-owned publicly listed Chinese company that engages in the manufacture and sale of electrical equipment that includes industrial automation control products. It is majority owned by the Nari Group which is directly under the State Grid Corporation of China. Wikipedia
Giới thiệu về NARI Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập28 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webnaritech.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,33 T
27,65 T
9,56 T
18,20 T
Giá vốn hàng bán
10,54 T
20,86 T
7,16 T
13,56 T
Chi phí doanh thu
10,54 T
20,86 T
7,16 T
13,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
791,94 Tr
1,30 T
837,37 Tr
819,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
839,45 Tr
1,53 T
841,15 Tr
849,64 Tr
Chi phí hoạt động
1,61 T
3,00 T
1,61 T
1,89 T
Tổng chi phí hoạt động
12,15 T
23,87 T
8,77 T
15,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,19 T
3,79 T
795,14 Tr
2,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,64 Tr
13,02 Tr
-93,15 Tr
74,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,31 T
3,95 T
874,37 Tr
2,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,26 T
3,83 T
783,13 Tr
2,78 T
Chi phí thuế thu nhập
292,47 Tr
239,22 Tr
129,31 Tr
337,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,64%
6,05%
14,79%
11,89%
Chi phí hoạt động khác
-78,91 Tr
90,09 Tr
-83,35 Tr
-30,39 Tr
Thu nhập ròng
1,90 T
3,42 T
721,29 Tr
2,35 T
Biên lợi nhuận ròng
13,28%
12,38%
7,54%
12,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,42
0,08
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,65 Tr
119,14 Tr
84,82 Tr
87,80 Tr
Chi phí lãi suất
-6,11 Tr
-4,08 Tr
-3,68 Tr
-3,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
99,54 Tr
115,06 Tr
81,14 Tr
84,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,57 T
4,05 T
1,06 T
3,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-74,61 N
1,61 Tr
-
-81,93 N
Các ứng dụng của Google