Finance

Danh sách
600405:SHA
Beijing Dynamic Power Co Ltd
4,42 CN¥
+1,61%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600405...
Mở
4,39 CN¥
Cao
4,57 CN¥
Thấp
4,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,71 Tr
Khối lượng
6,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
557,67 Tr
Số nhân viên
995
Mở
4,39 CN¥
Cao
4,57 CN¥
Thấp
4,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,71 Tr
Khối lượng
6,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
557,67 Tr
Số nhân viên
995
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Dynamic Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên995
Ngày thành lập21 thg 1, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang weben.dpc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
94,56 Tr
135,44 Tr
79,62 Tr
139,19 Tr
Giá vốn hàng bán
72,78 Tr
163,60 Tr
69,54 Tr
113,52 Tr
Chi phí doanh thu
72,78 Tr
163,60 Tr
69,54 Tr
113,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,44 Tr
14,65 Tr
12,58 Tr
13,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,83 Tr
51,47 Tr
26,52 Tr
24,86 Tr
Chi phí hoạt động
59,78 Tr
105,19 Tr
26,19 Tr
34,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,56 Tr
268,79 Tr
95,73 Tr
148,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-38,00 Tr
-133,36 Tr
-16,11 Tr
-9,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,05 Tr
9,24 Tr
-6,64 Tr
1,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-65,09 Tr
-175,32 Tr
-33,94 Tr
-20,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-59,69 Tr
-150,17 Tr
-34,07 Tr
-22,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
263,32 N
-5,42 Tr
2,03 Tr
830,89 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,40%
3,09%
-5,97%
-3,96%
Chi phí hoạt động khác
-124,18 N
2,26 Tr
422,46 N
995,70 N
Thu nhập ròng
-64,06 Tr
-162,44 Tr
-35,20 Tr
-18,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-67,75%
-119,94%
-44,21%
-13,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,24 Tr
-
467,36 N
443,75 N
Chi phí lãi suất
-13,01 Tr
-21,99 Tr
-11,78 Tr
-11,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,77 Tr
-21,99 Tr
-11,31 Tr
-11,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,76 Tr
-114,11 Tr
3,14 Tr
12,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,64 N
-667,94 N
-
-2,23 Tr
Các ứng dụng của Google