Finance

Danh sách
600403:SHA
Henan Dayou Energy Co Ltd
7,02 CN¥
-0,71%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:59 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600403...
Mở
6,91 CN¥
Cao
7,12 CN¥
Thấp
6,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,32 Tr
Khối lượng
36,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,60 CN¥
EPS
-0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
23 N
Mở
6,91 CN¥
Cao
7,12 CN¥
Thấp
6,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,32 Tr
Khối lượng
36,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,60 CN¥
EPS
-0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Dayou Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,2 N
Ngày thành lập15 thg 1, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,00 T
989,46 Tr
1,17 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,31 T
1,03 T
1,01 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,31 T
1,03 T
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,88 Tr
9,63 Tr
20,69 Tr
35,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,44 Tr
208,58 Tr
175,55 Tr
173,54 Tr
Chi phí hoạt động
313,33 Tr
256,66 Tr
254,93 Tr
267,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,56 T
1,28 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-238,38 Tr
-561,76 Tr
-292,25 Tr
-103,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,88 Tr
-129,82 Tr
-21,79 Tr
-108,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-275,85 Tr
-798,31 Tr
-385,46 Tr
-264,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-245,37 Tr
-742,77 Tr
-379,91 Tr
-255,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,85 Tr
140,19 Tr
10,60 Tr
18,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,85%
-17,56%
-2,75%
-6,88%
Chi phí hoạt động khác
53,94 Tr
63,73 Tr
59,07 Tr
57,63 Tr
Thu nhập ròng
-270,59 Tr
-894,02 Tr
-369,21 Tr
-273,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,72%
-89,30%
-37,31%
-23,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,01 Tr
8,75 Tr
9,03 Tr
10,94 Tr
Chi phí lãi suất
-38,53 Tr
-59,94 Tr
-71,42 Tr
-57,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,52 Tr
-51,19 Tr
-62,38 Tr
-46,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,49 Tr
-300,86 Tr
-31,35 Tr
144,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,29 Tr
-12,47 Tr
-
-569,90 N
Các ứng dụng của Google