Finance

Danh sách
Tại sao 600399 tăng 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
600399:SHA
Fushun Special Steel Co Ltd
4,25 CN¥
+2,41%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600399...
Mở
4,19 CN¥
Cao
4,34 CN¥
Thấp
4,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,92 Tr
Khối lượng
37,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
7 N
Mở
4,19 CN¥
Cao
4,34 CN¥
Thấp
4,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,92 Tr
Khối lượng
37,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fushun Special Steel Co., Ltd. is a Chinese steel maker based in Fushun, Liaoning Province. State enterprise Dongbei Special Steel was the largest shareholder of the company. The rest of the shares float in Shanghai Stock Exchange. According to the officials of the company, the steel maker supplied steel to the manufacturing of aircraft carrier of China. Wikipedia
Giới thiệu về Fushun Special Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,52 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfs-ss.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
2,03 T
1,90 T
2,30 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
2,11 T
1,89 T
2,20 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
2,11 T
1,89 T
2,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,46 Tr
95,19 Tr
67,15 Tr
107,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,75 Tr
65,98 Tr
65,88 Tr
62,32 Tr
Chi phí hoạt động
125,10 Tr
196,51 Tr
141,27 Tr
191,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,31 T
2,04 T
2,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-254,04 Tr
-280,42 Tr
-136,35 Tr
-92,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
501,68 N
-359,48 N
-976,30 N
525,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-273,68 Tr
-257,47 Tr
-148,76 Tr
-107,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-268,36 Tr
-291,52 Tr
-152,90 Tr
-112,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,95 Tr
-1,97 Tr
-2,32 Tr
-1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,71%
0,77%
1,56%
1,66%
Chi phí hoạt động khác
-7,79 Tr
34,27 Tr
7,75 Tr
18,87 Tr
Thu nhập ròng
-271,74 Tr
-255,50 Tr
-146,44 Tr
-106,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,07%
-12,59%
-7,71%
-4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,27 Tr
5,46 Tr
5,91 Tr
3,65 Tr
Chi phí lãi suất
-20,96 Tr
-18,12 Tr
-21,48 Tr
-22,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,69 Tr
-12,67 Tr
-15,57 Tr
-18,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-140,77 Tr
-143,18 Tr
895,61 N
59,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,02 Tr
-652,07 N
-
-19,55 N
Các ứng dụng của Google