Finance

Danh sách
600398:SHA
HLA GROUP CORP LTD
6,02 CN¥
+1,18%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600398...
Mở
5,95 CN¥
Cao
6,05 CN¥
Thấp
5,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,30 Tr
Khối lượng
40,62 Tr
Cổ tức
7,89%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
6,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,49 T
Số nhân viên
29 N
Mở
5,95 CN¥
Cao
6,05 CN¥
Thấp
5,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,30 Tr
Khối lượng
40,62 Tr
Cổ tức
7,89%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
6,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,49 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HLA is short for HLA Group CO., LTD. Formerly known as Hailan Home, established in 2002, it is the core fast fashion brand under Hailan Group based in Jiangyin, Jiangsu Province, China. HLA was named as one of “Chinese National Well-known Trademarks” in 2009. Wikipedia
Giới thiệu về HLA GROUP CORP LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,4 N
Ngày thành lập8 thg 1, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhla.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,03 T
6,03 T
6,66 T
5,76 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
3,86 T
3,64 T
3,30 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
3,86 T
3,64 T
3,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,62 Tr
55,01 Tr
46,66 Tr
65,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 T
1,92 T
1,67 T
1,88 T
Chi phí hoạt động
1,40 T
2,00 T
1,74 T
1,99 T
Tổng chi phí hoạt động
3,49 T
5,86 T
5,38 T
5,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
543,14 Tr
162,09 Tr
1,28 T
476,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,60 Tr
-15,99 Tr
-6,22 Tr
3,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
386,55 Tr
388,95 Tr
1,16 T
714,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
632,55 Tr
170,33 Tr
1,31 T
498,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,46 Tr
100,62 Tr
241,12 Tr
158,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,75%
25,87%
20,78%
22,18%
Chi phí hoạt động khác
22,45 Tr
42,61 Tr
32,66 Tr
31,67 Tr
Thu nhập ròng
281,99 Tr
303,58 Tr
949,30 Tr
538,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,99%
5,04%
14,25%
9,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,47 Tr
39,92 Tr
49,83 Tr
37,11 Tr
Chi phí lãi suất
-20,66 Tr
-10,93 Tr
-14,33 Tr
-14,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
96,82 Tr
28,99 Tr
35,51 Tr
22,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
633,03 Tr
251,81 Tr
1,37 T
565,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,80 Tr
-6,74 Tr
-
-2,27 Tr
Các ứng dụng của Google