Finance

Danh sách
600395:SHA
Guizhou Panjiang Refined Coal Co., Ltd
4,88 CN¥
+1,46%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600395...
Mở
4,81 CN¥
Cao
4,98 CN¥
Thấp
4,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,60 Tr
Khối lượng
30,20 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,32
Cao nhất trong 52 tuần
6,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,46 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
27 N
Mở
4,81 CN¥
Cao
4,98 CN¥
Thấp
4,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,60 Tr
Khối lượng
30,20 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,32
Cao nhất trong 52 tuần
6,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,46 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guizhou Panjiang Refined Coal Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,6 N
Ngày thành lập29 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpjgf.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,08 T
2,53 T
2,50 T
2,35 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,61 T
1,81 T
1,63 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,61 T
1,81 T
1,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
66,33 Tr
46,48 Tr
48,92 Tr
112,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
224,06 Tr
217,00 Tr
294,23 Tr
251,54 Tr
Chi phí hoạt động
301,98 Tr
445,15 Tr
452,24 Tr
444,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
2,05 T
2,26 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
198,97 Tr
480,45 Tr
241,12 Tr
273,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,92 Tr
22,03 Tr
-7,72 Tr
7,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,87 Tr
407,36 Tr
84,33 Tr
103,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,39 Tr
340,53 Tr
102,59 Tr
100,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,66 Tr
32,71 Tr
17,16 Tr
62,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
197,61%
8,03%
20,34%
60,23%
Chi phí hoạt động khác
11,74 Tr
175,86 Tr
109,28 Tr
80,87 Tr
Thu nhập ròng
-12,29 Tr
346,88 Tr
45,32 Tr
18,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,59%
13,70%
1,81%
0,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,78 Tr
-
21,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-152,44 Tr
-161,95 Tr
-152,72 Tr
-179,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-144,66 Tr
-161,95 Tr
-130,80 Tr
-179,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
427,96 Tr
796,71 Tr
557,38 Tr
616,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-158,31 N
21,46 N
-
-15,99 N
Các ứng dụng của Google