Finance

Danh sách
Tại sao 600392 giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
600392:SHA
Shenghe Resources Holding Co Ltd
17,39 CN¥
-3,12%
(-0,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600392...
Mở
18,29 CN¥
Cao
18,35 CN¥
Thấp
17,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,90 Tr
Khối lượng
47,76 Tr
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
34,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,26 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 T
Số nhân viên
3 N
Mở
18,29 CN¥
Cao
18,35 CN¥
Thấp
17,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,90 Tr
Khối lượng
47,76 Tr
Chỉ số P/E
22,60
Cao nhất trong 52 tuần
34,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,26 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenghe Resources is a Chinese partly state-owned rare earths mining and processing company founded in 1998. The company is listed on the Shanghai Stock Exchange and its largest shareholder is the Ministry of Natural Resources. Shenghe Resources is affiliated with Aluminum Corporation of China, which maintains a seat on its board and is involved its strategic decision-making. Wikipedia
Giới thiệu về Shenghe Resources Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscshre.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,28 T
4,53 T
3,38 T
5,38 T
Giá vốn hàng bán
3,79 T
4,02 T
2,95 T
4,60 T
Chi phí doanh thu
3,79 T
4,02 T
2,95 T
4,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
146,69 N
6,03 Tr
186,33 N
229,46 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,03 Tr
344,64 Tr
85,58 Tr
112,96 Tr
Chi phí hoạt động
76,75 Tr
357,32 Tr
62,11 Tr
110,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,87 T
4,38 T
3,01 T
4,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
410,13 Tr
155,46 Tr
371,45 Tr
667,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,13 Tr
-12,81 Tr
2,08 Tr
-7,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
496,46 Tr
86,14 Tr
387,02 Tr
675,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
429,97 Tr
153,66 Tr
377,03 Tr
676,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,37 Tr
51,77 Tr
54,31 Tr
99,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,98%
60,09%
14,03%
14,79%
Chi phí hoạt động khác
-26,27 Tr
16,16 Tr
-8,59 Tr
-16,50 Tr
Thu nhập ròng
410,70 Tr
51,41 Tr
327,34 Tr
559,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,60%
1,13%
9,68%
10,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,40 Tr
49,04 Tr
41,08 Tr
53,94 Tr
Chi phí lãi suất
-30,66 Tr
-25,95 Tr
-37,59 Tr
-31,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,74 Tr
23,09 Tr
3,49 Tr
22,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
445,11 Tr
208,42 Tr
424,40 Tr
728,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
149,15 N
-643,82 N
-
19,56 N
Các ứng dụng của Google