Finance

Danh sách
Tại sao 600391 tăng 5,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
600391:SHA
AECC Aero Science and Technology Co Ltd
42,62 CN¥
+5,50%
(+2,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600391...
Mở
40,49 CN¥
Cao
44,44 CN¥
Thấp
40,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,01 Tr
Khối lượng
45,29 Tr
Chỉ số P/E
248,11
Cao nhất trong 52 tuần
58,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,24 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,13 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
40,49 CN¥
Cao
44,44 CN¥
Thấp
40,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,01 Tr
Khối lượng
45,29 Tr
Chỉ số P/E
248,11
Cao nhất trong 52 tuần
58,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,24 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,13 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AECC Aero Science and Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,8 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webast.aecc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,24 T
720,92 Tr
981,82 Tr
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,11 T
606,94 Tr
805,44 Tr
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,11 T
606,94 Tr
805,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,00 Tr
29,61 Tr
29,24 Tr
28,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,19 Tr
81,09 Tr
44,23 Tr
44,58 Tr
Chi phí hoạt động
79,44 Tr
79,36 Tr
73,10 Tr
118,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,19 T
680,05 Tr
923,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,71 Tr
49,26 Tr
40,87 Tr
57,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
559,00 N
-568,38 N
-14,63 Tr
12,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,23 Tr
49,68 Tr
20,06 Tr
44,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,38 Tr
23,32 Tr
16,63 Tr
37,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,59 Tr
1,66 Tr
7,64 Tr
1,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,56%
3,34%
38,10%
4,32%
Chi phí hoạt động khác
-9,28 Tr
8,32 Tr
-361,67 N
6,88 Tr
Thu nhập ròng
19,10 Tr
31,56 Tr
-11,35 Tr
17,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,34%
2,55%
-1,57%
1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,76 N
244,98 N
327,73 N
374,38 N
Chi phí lãi suất
-11,41 Tr
-21,12 Tr
-9,94 Tr
-9,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,19 Tr
-20,88 Tr
-9,61 Tr
-9,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,65 Tr
102,64 Tr
94,24 Tr
113,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
65,46 N
-2,99 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google