Finance

Danh sách
600390:SHA
Minmetals Capital Co Ltd
4,73 CN¥
-0,63%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600390...
Mở
4,78 CN¥
Cao
4,81 CN¥
Thấp
4,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,29 Tr
Khối lượng
29,09 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,80
Cao nhất trong 52 tuần
6,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,45 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,78 CN¥
Cao
4,81 CN¥
Thấp
4,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,29 Tr
Khối lượng
29,09 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,80
Cao nhất trong 52 tuần
6,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,45 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Minmetals Capital Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập31 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,66 T
1,09 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
741,31 Tr
700,24 Tr
491,84 Tr
625,78 Tr
Chi phí doanh thu
741,31 Tr
700,24 Tr
491,84 Tr
625,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
578,96 Tr
883,04 Tr
549,38 Tr
645,17 Tr
Chi phí hoạt động
571,91 Tr
913,88 Tr
524,73 Tr
694,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,61 T
1,02 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,48 Tr
43,16 Tr
71,31 Tr
154,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
88,31 Tr
-33,45 N
41,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,64 Tr
-276,09 Tr
425,98 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
406,47 Tr
-645,86 Tr
359,66 Tr
635,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-18,56 Tr
25,36 Tr
74,41 Tr
158,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,91%
-9,19%
17,47%
15,62%
Chi phí hoạt động khác
5,97 Tr
18,99 Tr
4,84 Tr
19,76 Tr
Thu nhập ròng
228,82 Tr
-318,61 Tr
284,30 Tr
790,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,13%
-19,23%
26,13%
53,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
312,28 Tr
-
288,25 Tr
438,85 Tr
Chi phí lãi suất
-
-777,27 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
312,28 Tr
-777,27 Tr
288,25 Tr
438,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,28 N
-319,11 N
-
-408,49 N
Các ứng dụng của Google