Finance

Danh sách
600389:SHA
Nantong Jiangshan Agrochemical&Chemicals
16,80 CN¥
+1,88%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600389...
Mở
16,66 CN¥
Cao
17,02 CN¥
Thấp
16,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,14 Tr
Khối lượng
4,27 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
33,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,52 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,66 CN¥
Cao
17,02 CN¥
Thấp
16,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,14 Tr
Khối lượng
4,27 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
33,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,52 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nantong Jiangshan Agrochemical&Chemicals
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập18 thg 10, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsac.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,30 T
1,94 T
1,82 T
Giá vốn hàng bán
954,56 Tr
1,11 T
1,62 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
954,56 Tr
1,11 T
1,62 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,24 Tr
44,32 Tr
55,21 Tr
49,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,69 Tr
82,85 Tr
70,67 Tr
108,04 Tr
Chi phí hoạt động
119,79 Tr
136,03 Tr
137,97 Tr
166,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
1,25 T
1,76 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,65 Tr
53,89 Tr
183,38 Tr
140,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,19 Tr
-5,57 Tr
-4,24 Tr
3,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,00 Tr
127,40 Tr
229,95 Tr
205,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,85 Tr
129,30 Tr
221,89 Tr
205,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,14 Tr
23,12 Tr
44,42 Tr
33,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,23%
18,14%
19,32%
16,33%
Chi phí hoạt động khác
6,17 Tr
4,54 Tr
7,05 Tr
7,19 Tr
Thu nhập ròng
86,73 Tr
107,40 Tr
182,66 Tr
166,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,50%
8,26%
9,39%
9,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,70 Tr
84,24 Tr
53,77 Tr
83,04 Tr
Chi phí lãi suất
-5,87 Tr
-6,14 Tr
-11,02 Tr
-12,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,84 Tr
78,10 Tr
42,75 Tr
70,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,22 Tr
111,36 Tr
240,85 Tr
228,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,04 Tr
-1,84 Tr
-
-20,07 N
Các ứng dụng của Google