Finance

Danh sách
600386:SHA
Beijing Bashi Media Co Ltd
3,60 CN¥
+1,69%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600386...
Mở
3,56 CN¥
Cao
3,66 CN¥
Thấp
3,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 Tr
Khối lượng
12,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
806,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,56 CN¥
Cao
3,66 CN¥
Thấp
3,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,27 Tr
Khối lượng
12,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
806,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Bashi Media Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập18 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbbcm.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
970,53 Tr
1,01 T
612,90 Tr
686,57 Tr
Giá vốn hàng bán
825,84 Tr
895,09 Tr
508,57 Tr
598,06 Tr
Chi phí doanh thu
825,84 Tr
895,09 Tr
508,57 Tr
598,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,15 Tr
6,43 Tr
6,16 Tr
4,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,53 Tr
98,71 Tr
84,47 Tr
83,84 Tr
Chi phí hoạt động
133,88 Tr
96,53 Tr
100,60 Tr
93,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
959,72 Tr
991,62 Tr
609,16 Tr
692,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,81 Tr
23,07 Tr
3,73 Tr
-5,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,79 Tr
-42,94 Tr
-417,09 N
-3,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,09 Tr
-13,35 Tr
-4,65 Tr
-11,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,88 Tr
-24,67 Tr
-4,81 Tr
-14,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,53 Tr
12,55 Tr
5,14 Tr
4,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
124,42%
-94,00%
-110,49%
-40,56%
Chi phí hoạt động khác
737,26 N
6,92 Tr
2,49 Tr
4,04 Tr
Thu nhập ròng
-1,27 Tr
-15,54 Tr
-9,36 Tr
-16,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,13%
-1,53%
-1,53%
-2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,54 Tr
940,05 N
1,85 Tr
Chi phí lãi suất
-13,72 Tr
-7,34 Tr
-9,06 Tr
-7,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,72 Tr
-4,81 Tr
-8,12 Tr
-5,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,58 Tr
90,09 Tr
70,75 Tr
63,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,54 Tr
-1,47 Tr
-
-505,83 N
Các ứng dụng của Google