Finance

Danh sách
Tại sao 600383 tăng 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
600383:SHA
Gemdale Corp
2,29 CN¥
+2,23%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600383...
Mở
2,26 CN¥
Cao
2,39 CN¥
Thấp
2,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,71 Tr
Khối lượng
153,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 CN¥
EPS
-2,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 T
Số nhân viên
37 N
Mở
2,26 CN¥
Cao
2,39 CN¥
Thấp
2,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,71 Tr
Khối lượng
153,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,03 CN¥
EPS
-2,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 T
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gemdale Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36,6 N
Ngày thành lập20 thg 1, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgemdale.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,31 T
11,81 T
7,88 T
4,66 T
Giá vốn hàng bán
6,59 T
13,33 T
6,62 T
5,36 T
Chi phí doanh thu
6,59 T
13,33 T
6,62 T
5,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,29 Tr
5,60 Tr
7,87 Tr
6,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
783,91 Tr
1,03 T
542,55 Tr
545,87 Tr
Chi phí hoạt động
2,50 T
-477,06 Tr
673,94 Tr
563,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,09 T
12,86 T
7,30 T
5,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-774,14 Tr
-1,04 T
584,33 Tr
-1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,51 T
-5,69 T
-75,65 Tr
-476,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-806,26 Tr
-9,57 T
-427,73 Tr
-2,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,23 Tr
-7,20 T
12,10 Tr
-2,31 T
Chi phí thuế thu nhập
106,54 Tr
768,80 Tr
202,56 Tr
610,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,21%
-8,04%
-47,36%
-28,53%
Chi phí hoạt động khác
85,86 Tr
75,06 Tr
64,57 Tr
46,67 Tr
Thu nhập ròng
-784,38 Tr
-8,80 T
-679,62 Tr
-2,07 T
Biên lợi nhuận ròng
-9,43%
-74,45%
-8,62%
-44,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,13
-1,81
-0,15
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,33 Tr
60,01 Tr
21,25 Tr
22,58 Tr
Chi phí lãi suất
-599,11 Tr
-566,96 Tr
-517,83 Tr
-537,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-559,78 Tr
-506,95 Tr
-496,58 Tr
-514,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-745,66 Tr
-1,02 T
606,89 Tr
-1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,74 Tr
141,30 Tr
-
-60,73 N
Các ứng dụng của Google