Finance

Danh sách
600382:SHA
Guangdong Mingzhu Group Co Ltd
5,47 CN¥
+0,18%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600382...
Mở
5,47 CN¥
Cao
5,58 CN¥
Thấp
5,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,50 Tr
Khối lượng
8,30 Tr
Cổ tức
7,55%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,85
Cao nhất trong 52 tuần
10,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,24 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
466,82 Tr
Số nhân viên
258
Mở
5,47 CN¥
Cao
5,58 CN¥
Thấp
5,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,50 Tr
Khối lượng
8,30 Tr
Cổ tức
7,55%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,85
Cao nhất trong 52 tuần
10,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,24 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
466,82 Tr
Số nhân viên
258
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Mingzhu Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên258
Ngày thành lập21 thg 4, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdmzh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
298,97 Tr
297,25 Tr
188,33 Tr
217,82 Tr
Giá vốn hàng bán
105,53 Tr
121,10 Tr
80,65 Tr
113,67 Tr
Chi phí doanh thu
105,53 Tr
121,10 Tr
80,65 Tr
113,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,43 Tr
22,99 Tr
15,32 Tr
25,57 Tr
Chi phí hoạt động
27,53 Tr
170,24 Tr
19,49 Tr
34,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
133,06 Tr
291,33 Tr
100,14 Tr
147,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,91 Tr
5,92 Tr
88,19 Tr
70,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-523,33 N
-16,26 Tr
-727,32 N
-727,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
162,68 Tr
-13,57 Tr
82,78 Tr
63,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,53 Tr
-9,77 Tr
86,93 Tr
68,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,72 Tr
36,58 Tr
23,81 Tr
20,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,87%
-269,62%
28,76%
31,75%
Chi phí hoạt động khác
8,77 Tr
9,57 Tr
6,30 Tr
7,27 Tr
Thu nhập ròng
118,29 Tr
-49,59 Tr
58,72 Tr
43,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,57%
-16,68%
31,18%
20,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 Tr
798,39 N
510,26 N
1,60 Tr
Chi phí lãi suất
-1,24 Tr
-219,19 N
-1,04 Tr
-2,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
141,97 N
579,20 N
-534,10 N
-737,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
180,05 Tr
18,52 Tr
100,79 Tr
79,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-40,04 N
Các ứng dụng của Google